demi-cercle

Học thuật
Thân thiện
demi-cercle

Un enfant trace un demi-cercle sur une feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nửa vòng tròn, hình bán nguyệt: Một hình phẳng được tạo thành bởi một đường kính một nửa đường tròn, hoặc một cung số đo bằng 180 độ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le professeur a dessiné un demi-cercle au tableau. (Giáo viên đã vẽ một hình bán nguyệt lên bảng.)
    • Les spectateurs étaient assis en demi-cercle autour de la scène. (Khán giả ngồi thành một nửa vòng tròn xung quanh sân khấu.)
    • Un arc-en-ciel forme souvent un demi-cercle dans le ciel. (Cầu vồng thường tạo thành một hình bán nguyệt trên bầu trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "En demi-cercle": Theo hình bán nguyệt, xếp thành nửa vòng tròn.
    • Disposez les chaises en demi-cercle pour la réunion. (Hãy xếp ghế thành hình bán nguyệt cho cuộc họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Semicercle (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cùng nghĩanửa vòng tròn.
  • Arc de cercle (danh từ giống đực): Cung tròn (một phần của đường tròn, có thể nhỏ hơn hoặc lớn hơn nửa vòng tròn).
  • Cercle (danh từ giống đực): Hình tròn, vòng tròn (hình đầy đủ).
Từ đồng nghĩa
  • Hémicycle (danh từ giống đực): Thường dùng trong kiến trúc để chỉ một không gian hình bán nguyệt (ví dụ: phòng họp hình bán nguyệt), hoặc trong toán học như một từ đồng nghĩa trang trọng hơn.
demi-cercle

Un enfant trace un demi-cercle sur une feuille de papier.

danh từ giống đực
  1. (toán học) nửa vòng tròn, hình bán nguyệt