demi-circulaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình bán nguyệt, hình nửa vòng tròn: "demi-circulaire" mô tả hình dạng giống như một nửa hình tròn hoặc một cung tròn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La place a une forme demi-circulaire. (Quảng trường có hình dạng bán nguyệt.)
- Ils ont construit un amphithéâtre demi-circulaire. (Họ đã xây dựng một nhà hát vòng tròn hình bán nguyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Canaux demi-circulaires": (Giải phẫu học) Ống bán khuyên. Đây là một thuật ngữ chuyên ngành chỉ ba ống nhỏ, chứa đầy chất lỏng, nằm trong tai trong, có chức năng giữ thăng bằng cho cơ thể.
- Les canaux demi-circulaires sont essentiels pour l'équilibre. (Các ống bán khuyên rất cần thiết cho việc giữ thăng bằng.)
Biến thể và từ gần giống
- Demi-cercle (danh từ): hình bán nguyệt, nửa hình tròn.
- Les élèves ont dessiné un demi-cercle. (Các học sinh đã vẽ một hình bán nguyệt.)
Từ đồng nghĩa
- En arc de cercle: theo hình vòng cung.
- Semi-circulaire: bán nguyệt (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn).
tính từ
- (Canaux demi-circulaires) (giải phẫu) ống bán khuyên