demi-clef

Học thuật
Thân thiện
demi-clef

Le marin fait un demi-clef pour attacher la corde.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nút quấn đè: Một loại nút thắt dây, thường được sử dụng trong các hoạt động như leo núi, thủy thủ hoặc cắm trại, để nhanh chóng siết chặt hoặc cố định một sợi dây vào một vật thể khác.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Pour sécuriser la corde, il a fait une demi-clef. (Để cố định sợi dây, anh ấy đã thắt một nút quấn đè.)
    • La demi-clef est un nœud simple et efficace. (Nút quấn đè là một nút thắt đơn giản hiệu quả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "serrer une demi-clef": siết chặt một nút quấn đè.
    • Avant de descendre en rappel, vérifie que tu as bien serré la demi-clef. (Trước khi xuống dây bằng kỹ thuật rappel, hãy kiểm tra xem bạn đã siết chặt nút quấn đè chưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Nœud (danh từ giống đực): nút thắt nói chung.
  • Nœud de huit (danh từ giống đực): nút số tám, một loại nút thắt khác thường dùng trong leo núi.
  • Nœud de chaise (danh từ giống đực): nút ghế đơn, một loại nút thắt tạo vòng không siết chặt.
Từ đồng nghĩa
  • Nœud de demi-clef: (cụm từ) cũng dùng để chỉ nút quấn đè.
  • Demi-nœud: (danh từ giống đực) nửa nút, đôi khi được dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh.
demi-clef

Le marin fait un demi-clef pour attacher la corde.

danh từ giống cái
  1. nút quấn đè