demi-deuil

Học thuật
Thân thiện
demi-deuil

La veuve porte une robe de demi-deuil pour la cérémonie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Quần áo mãn tang: Trang phục màu đen hoặc tối màu, thường được mặc sau giai đoạn tang lễ chính thức, đánh dấu thời kỳ chuyển tiếp từ tang phục nặng sang trang phục thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Elle est encore en demi-deuil depuis le décès de son oncle. ( ấy vẫn còn mặc đồ mãn tang kể từ khi người chú qua đời.)
    • La période de demi-deuil durait souvent six mois. (Thời kỳ mãn tang thường kéo dài sáu tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en demi-deuil": Đang trong thời kỳ mãn tang, đang mặc trang phục mãn tang.
    • Selon la tradition, elle était en demi-deuil pendant un an. (Theo truyền thống, ấy đãtrong thời kỳ mãn tang trong một năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Deuil (danh từ giống đực): Tang, sự tang chế, tang lễ.
    • Porter le deuil: Để tang.
  • Grand deuil (danh từ giống đực): Đại tang, tang phục nặng (thường toàn màu đen, ngay sau khi tang).
Từ đồng nghĩa
  • Période de transition vestimentaire après un décès: Thời kỳ chuyển tiếp về trang phục sau một cái chết. (Cụm từ giải thích)
Thành ngữ liên quan
  • Sortir du demi-deuil: Kết thúc thời kỳ mãn tang, trở lại với trang phục thường ngày.
    • Après cette période, elle a pu sortir du demi-deuil. (Sau thời kỳ đó, ấy đã có thể kết thúc việc mãn tang.)
demi-deuil

La veuve porte une robe de demi-deuil pour la cérémonie.

danh từ giống đực
  1. quần áo mãn tang