demi-dieu

Học thuật
Thân thiện
demi-dieu

Un demi-dieu brandit une épée étincelante sur un champ de bataille.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bán thần: Một sinh vật trong thần thoại địa vị quyền nănggiữa thần linh con người, thường là con của một vị thần một người phàm.
    • Thánh nhân: Một người phẩm chất, tài năng hoặc thành tựu phi thường, được tôn kính như một vị thần.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hercule est un célèbre demi-dieu de la mythologie grecque. (Hercules là một bán thần nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp.)
    • Pour ses admirateurs, ce scientifique génial était un demi-dieu. (Đối với những người ngưỡng mộ, nhà khoa học thiên tài nàymột thánh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être traité comme un demi-dieu": Được đối xử như một vị thần.
    • Ce chanteur est traité comme un demi-dieu par ses fans. (Ca sĩ này được người hâm mộ đối xử như một vị thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Démiurgique (adj): (thuộc về) đấng sáng tạo, quyền năng sáng tạo lớn lao.
  • Héros (n.m): Anh hùng (có thểngười phàm hoặc dòng máu thần thánh, khác với "demi-dieu" thường nhấn mạnh nguồn gốc thần linh).
Từ đồng nghĩa
  • Héros: anh hùng.
  • Divinité mineure: vị thần cấp dưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "demi-dieu")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "demi-dieu")

demi-dieu

Un demi-dieu brandit une épée étincelante sur un champ de bataille.

  1. bán thần
  2. thánh nhân