demi-dieu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bán thần: Một sinh vật trong thần thoại có địa vị và quyền năng ở giữa thần linh và con người, thường là con của một vị thần và một người phàm.
- Thánh nhân: Một người có phẩm chất, tài năng hoặc thành tựu phi thường, được tôn kính như một vị thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Hercule est un célèbre demi-dieu de la mythologie grecque. (Hercules là một bán thần nổi tiếng trong thần thoại Hy Lạp.)
- Pour ses admirateurs, ce scientifique génial était un demi-dieu. (Đối với những người ngưỡng mộ, nhà khoa học thiên tài này là một thánh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être traité comme un demi-dieu": Được đối xử như một vị thần.
- Ce chanteur est traité comme un demi-dieu par ses fans. (Ca sĩ này được người hâm mộ đối xử như một vị thần.)
Biến thể và từ gần giống
- Démiurgique (adj): (thuộc về) đấng sáng tạo, có quyền năng sáng tạo lớn lao.
- Héros (n.m): Anh hùng (có thể là người phàm hoặc có dòng máu thần thánh, khác với "demi-dieu" thường nhấn mạnh nguồn gốc thần linh).
Từ đồng nghĩa
- Héros: anh hùng.
- Divinité mineure: vị thần cấp dưới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "demi-dieu")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "demi-dieu")
- bán thần
- thánh nhân