demi-douzaine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Nửa tá: Một lượng bằng sáu đơn vị, tức là một nửa của một tá (mười hai).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- J'ai acheté une demi-douzaine d'œufs. (Tôi đã mua nửa tá trứng.)
- Il nous reste une demi-douzaine de pommes. (Chúng tôi còn lại nửa tá quả táo.)
- Une demi-douzaine de personnes étaient présentes. (Nửa tá người đã có mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dans la demi-douzaine": trong khoảng sáu (người/vật), ước chừng sáu.
- Les invités arriveront dans la demi-douzaine. (Những vị khách sẽ đến, khoảng chừng sáu người.)
Biến thể và từ gần giống
- Demi-: (tiền tố) có nghĩa là một nửa, nửa phần.
- Demi-heure: nửa giờ.
- Demi-tour: nửa vòng quay, sự quay đầu.
- Douzaine (n.f): một tá (khoảng mười hai).
- Une douzaine d'huîtres: một tá con hàu.
Từ đồng nghĩa
- Six: số sáu (chính xác).
- Environ six: khoảng sáu (ước lượng).
Lưu ý
- "Demi-douzaine" là một danh từ ghép cố định, luôn được viết có gạch nối.
- Khi sử dụng, nó thường được theo sau bởi giới từ "de" (một demi-douzaine de...).
- Nó thường được dùng để chỉ một số lượng ước chừng, không chính xác tuyệt đối là sáu, tương tự như "une douzaine" (khoảng mười hai).
danh từ giống cái
- nửa tá