demi-droite

Học thuật
Thân thiện
demi-droite

Une élève trace une demi-droite sur son cahier de géométrie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Toán học) Nửa đường thẳng: Một phần của đường thẳng được giới hạn bởi một điểm gọi là điểm gốc kéo dài vô hạn theo một hướng duy nhất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Tracez une demi-droite à partir du point A. (Hãy vẽ một nửa đường thẳng xuất phát từ điểm A.)
    • Le segment [AB] est une partie de la demi-droite [Ax). (Đoạn thẳng [AB] là một phần của nửa đường thẳng [Ax).)
    • L'origine de cette demi-droite est le point O. (Điểm gốc của nửa đường thẳng nàyđiểm O.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Demi-droite fermée": Nửa đường thẳng đóng, bao gồm cả điểm gốc.

    • Dans ce cas, nous considérons la demi-droite fermée [Ox). (Trong trường hợp này, chúng ta xét nửa đường thẳng đóng [Ox).)
  • "Demi-droite ouverte": Nửa đường thẳng mở, không bao gồm điểm gốc.

    • L'intervalle est représenté par une demi-droite ouverte (Ox). (Khoảng được biểu diễn bằng một nửa đường thẳng mở (Ox).)
Biến thể từ gần giống
  • Demi-plan (danh từ giống đực): Nửa mặt phẳng.

    • Un demi-plan est délimité par une droite. (Một nửa mặt phẳng được giới hạn bởi một đường thẳng.)
  • Droite (danh từ giống cái): Đường thẳng.

    • Une droite est illimitée des deux côtés. (Một đường thẳngkhông giới hạn về cả hai phía.)
  • Segment (danh từ giống đực): Đoạn thẳng.

    • Un segment est une portion de droite limitée par deux points. (Một đoạn thẳngmột phần của đường thẳng bị giới hạn bởi hai điểm.)
Từ đồng nghĩa
  • Rayon (trong ngữ cảnh hình học, đặc biệttrong tiếng Anh "ray"): Tia, nửa đường thẳng.
    • En géométrie, un rayon est synonyme de demi-droite. (Trong hình học, một "rayon" là từ đồng nghĩa với "demi-droite".)
Các cụm từ liên quan
  • Demi-droite numérique: Trục số nửa đường thẳng, thường dùng để biểu diễn các số lớn hơn hoặc nhỏ hơn một giá trị cho trước.

    • Les solutions sont représentées sur une demi-droite numérique. (Các nghiệm được biểu diễn trên một trục số nửa đường thẳng.)
  • Support d'une demi-droite: Đường thẳng chứa nửa đường thẳng đó.

    • La droite (AB) est le support de la demi-droite [Ax). (Đường thẳng (AB) là đường thẳng chứa nửa đường thẳng [Ax).)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "demi-droite" trong tiếng Pháp.

demi-droite

Une élève trace une demi-droite sur son cahier de géométrie.

danh từ giống cái
  1. (toán học) nửa đường thẳng