demi-fond

Học thuật
Thân thiện
demi-fond

Une athlète participe à une course de demi-fond sur la piste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Cự ly vừa (trong điền kinh): "demi-fond" là một thuật ngữ thể thao dùng để chỉ các cự ly chạy trung bình, dài hơn cự ly nước rút nhưng ngắn hơn cự ly dài. thường chỉ các cuộc thi chạy từ 800 mét đến 3000 mét.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il est spécialiste du demi-fond. (Anh ấychuyên gia về cự ly vừa.)
    • La finale du 1500 mètres, une épreuve de demi-fond, aura lieu ce soir. (Chung kết cự ly 1500 mét, một nội dung chạy cự ly vừa, sẽ diễn ra tối nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Coureur de demi-fond": vận động viên chạy cự ly vừa.
    • Ce coureur de demi-fond a battu le record national. (Vận động viên chạy cự ly vừa này đã phá kỷ lục quốc gia.)
Biến thể từ liên quan
  • Course de demi-fond (cụm danh từ giống cái): cuộc chạy cự ly vừa. Đâycụm từ đầy đủ phổ biến hơn.
    • Les courses de demi-fond requièrent à la fois de la vitesse et de l'endurance. (Các cuộc chạy cự ly vừa đòi hỏi cả tốc độ lẫn sức bền.)
Từ đồng nghĩa
  • Course de moyenne distance (cụm danh từ): cuộc chạy cự ly trung bình. Đâycách diễn đạt mô tả tương đương.
demi-fond

Une athlète participe à une course de demi-fond sur la piste.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. (Course de demi-fond) cuộc chạy cự ly vừa