demi-frère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Anh (em) cùng cha khác mẹ; anh (em) cùng mẹ khác cha: "demi-frère" chỉ người con trai có chung một người cha hoặc một người mẹ với mình, nhưng không chung cả hai. Mối quan hệ này xuất hiện khi cha hoặc mẹ có con với một người bạn đời khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Mon demi-frère et moi partageons le même père. (Anh cùng cha khác mẹ của tôi và tôi có chung cha.)
- Elle a un demi-frère du côté de sa mère. (Cô ấy có một người em cùng mẹ khác cha.)
- Nous ne sommes pas des frères entiers, mais des demi-frères. (Chúng tôi không phải là anh em ruột, mà là anh em cùng cha khác mẹ / cùng mẹ khác cha.)
Các cách sử dụng nâng cao
"demi-frère utérin": anh (em) cùng mẹ khác cha (nhấn mạnh mối quan hệ qua người mẹ).
- Son demi-frère utérin est plus âgé de cinq ans. (Người anh cùng mẹ khác cha của anh ấy lớn hơn năm tuổi.)
"demi-frère consanguin": anh (em) cùng cha khác mẹ (nhấn mạnh mối quan hệ qua người cha).
- Ils sont demi-frères consanguins. (Họ là những người anh em cùng cha khác mẹ.)
Biến thể và từ gần giống
Demi-sœur (n.f): chị (em) cùng cha khác mẹ; chị (em) cùng mẹ khác cha.
- J'ai une demi-sœur qui habite à Lyon. (Tôi có một người chị cùng cha khác mẹ sống ở Lyon.)
Frère (n.m): anh/em trai ruột (cùng cha cùng mẹ).
- Beau-frère (n.m): anh/em rể; anh/em chồng; anh/em vợ.
Từ đồng nghĩa
- Frère de sang partiel: anh em ruột thịt một phần (cách nói trang trọng, ít phổ biến hơn).
- Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn chính xác và phổ biến trong tiếng Pháp. "Demi-frère" là thuật ngữ tiêu chuẩn.
Lưu ý sử dụng
- Từ này không có phrasal verbs hay thành ngữ phổ biến đi kèm vì đây là một danh từ chỉ quan hệ gia đình cụ thể.
- Trong văn nói hàng ngày, đôi khi người ta chỉ đơn giản dùng "frère" (anh/em trai) nếu bối cảnh đã rõ ràng hoặc không cần nhấn mạnh sự khác biệt về quan hệ huyết thống. Tuy nhiên, "demi-frère" là từ chính xác.
danh từ giống đực
- anh (em) cùng cha (khác mẹ); anh (em) cùng mẹ (khác cha)