demi-gros
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Sự bán buôn nhỏ: Chỉ hình thức kinh doanh bán hàng với số lượng lớn hơn bán lẻ nhưng nhỏ hơn bán buôn truyền thống, thường cho các chủ cửa hàng nhỏ hoặc người bán lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cette entreprise travaille dans le demi-gros. (Công ty này hoạt động trong lĩnh vực bán buôn nhỏ.)
- Il a acheté ces marchandises au demi-gros. (Anh ấy đã mua những hàng hóa này theo hình thức bán buôn nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prix demi-gros": giá bán buôn nhỏ.
- Nous proposons des prix demi-gros aux revendeurs. (Chúng tôi đề xuất giá bán buôn nhỏ cho các nhà bán lại.)
"Vente en demi-gros": việc bán hàng theo hình thức bán buôn nhỏ.
- La vente en demi-gros est essentielle pour les petits commerçants. (Việc bán hàng bán buôn nhỏ là thiết yếu cho các tiểu thương.)
Biến thể và từ gần giống
- Gros (danh từ giống đực): sự bán buôn (số lượng rất lớn).
- Détail (danh từ giống đực): sự bán lẻ.
Từ đồng nghĩa
- Commerce intermédiaire: thương mại trung gian.
- Vente en quantité moyenne: bán hàng với số lượng trung bình.
danh từ giống đực (không đổi)
- sự bán buôn nhỏ