demi-longueur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thể thao) Nửa thân: Một đơn vị đo chiều dài ước lượng, tương đương với nửa chiều dài thân của một con ngựa hoặc một chiếc thuyền, được sử dụng để mô tả khoảng cách trong các cuộc đua.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le cheval a gagné la course d'une demi-longueur. (Con ngựa đã thắng cuộc đua với khoảng cách nửa thân.)
- Les deux bateaux étaient séparés par seulement une demi-longueur à l'arrivée. (Hai chiếc thuyền chỉ cách nhau nửa thân khi về đích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Gagner d'une demi-longueur: Thắng với khoảng cách nửa thân.
- Notre équipe de rameurs a réussi à gagner d'une demi-longueur. (Đội chèo thuyền của chúng tôi đã thành công thắng với khoảng cách nửa thân.)
Biến thể và từ gần giống
- Longueur (danh từ giống cái): Chiều dài; (trong thể thao) một thân (đơn vị đo).
- Demi- (tiền tố): Một nửa. Có thể kết hợp với nhiều danh từ khác (vd: : nửa vòng, : nửa giờ).
Từ đồng nghĩa
- Une courte tête: (trong đua ngựa) một khoảng cách rất ngắn, ngắn hơn nửa thân.
- Une faible avance: một lợi thế nhỏ, cách biệt nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
danh từ giống cái
- (thể dục thể thao) nửa thân (ngựa, tàu... trong cuộc đua)
- Gagner d'une demi-longueurthắng (hơn) nửa thân