demi-mal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tai họa xoàng, rắc rối nhỏ: Từ này dùng để chỉ một sự việc không may, một vấn đề hoặc một rắc rối, nhưng ở mức độ nhẹ, không nghiêm trọng. Nó thường mang sắc thái thân mật, hài hước hoặc giảm nhẹ mức độ của sự cố.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ne t’inquiète pas, ce n’est qu’un demi-mal. (Đừng lo, đó chỉ là một rắc rối nhỏ thôi.)
- Oublier son parapluie, c’est un demi-mal s’il ne pleut pas. (Quên ô là một tai họa xoàng nếu trời không mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "C’est un demi-mal que...": Thật may là... (dùng để diễn tả một mặt tích cực trong một tình huống không hoàn toàn tốt).
- C’est un demi-mal qu’il soit parti, au moins il ne nous dérange plus. (Thật may là anh ta đã đi, ít nhất anh ta không làm phiền chúng ta nữa.)
Biến thể và từ gần giống
- Mal (nm): Điều xấu, cái ác, bệnh tật, nỗi đau. (Đây là từ gốc, nghiêm trọng hơn "demi-mal").
- Contretemps (nm): Sự cố bất ngờ, trở ngại nhỏ.
- Ennui (nm): Điều phiền toái, rắc rối.
Từ đồng nghĩa
- Petit problème: Vấn đề nhỏ.
- Contretemps: Sự cố, trở ngại.
- Désagrément mineur: Điều khó chịu nhẹ.
Thành ngữ liên quan
- À quelque chose malheur est bon: Trong cái rủi có cái may. (Thành ngữ này có ý nghĩa tương tự khi nhìn vào mặt tích cực của một sự việc không may.)
- Ce n’est pas la mer à boire: Đó không phải là việc quá khó khăn/không thể làm được. (Nhấn mạnh việc đó không nghiêm trọng như vẻ ngoài.)
danh từ giống đực
- (thân mật) tai họa xoàng