demi-mal

Học thuật
Thân thiện
demi-mal

Un demi-mal est arrivé quand le chat a renversé le vase.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tai họa xoàng, rắc rối nhỏ: Từ này dùng để chỉ một sự việc không may, một vấn đề hoặc một rắc rối, nhưngmức độ nhẹ, không nghiêm trọng. thường mang sắc thái thân mật, hài hước hoặc giảm nhẹ mức độ của sự cố.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ne t’inquiète pas, ce n’est qu’un demi-mal. (Đừng lo, đó chỉmột rắc rối nhỏ thôi.)
    • Oublier son parapluie, c’est un demi-mal s’il ne pleut pas. (Quên ô là một tai họa xoàng nếu trời không mưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C’est un demi-mal que...": Thật may là... (dùng để diễn tả một mặt tích cực trong một tình huống không hoàn toàn tốt).
    • C’est un demi-mal qu’il soit parti, au moins il ne nous dérange plus. (Thật mayanh ta đã đi, ít nhất anh ta không làm phiền chúng ta nữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Mal (nm): Điều xấu, cái ác, bệnh tật, nỗi đau. (Đâytừ gốc, nghiêm trọng hơn "demi-mal").
  • Contretemps (nm): Sự cố bất ngờ, trở ngại nhỏ.
  • Ennui (nm): Điều phiền toái, rắc rối.
Từ đồng nghĩa
  • Petit problème: Vấn đề nhỏ.
  • Contretemps: Sự cố, trở ngại.
  • Désagrément mineur: Điều khó chịu nhẹ.
Thành ngữ liên quan
  • À quelque chose malheur est bon: Trong cái rủi cái may. (Thành ngữ nàyý nghĩa tương tự khi nhìn vào mặt tích cực của một sự việc không may.)
  • Ce n’est pas la mer à boire: Đó không phảiviệc quá khó khăn/không thể làm được. (Nhấn mạnh việc đó không nghiêm trọng như vẻ ngoài.)
demi-mal

Un demi-mal est arrivé quand le chat a renversé le vase.

danh từ giống đực
  1. (thân mật) tai họa xoàng