demi-mort
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Văn học) Gần chết, nửa sống nửa chết: Trạng thái thể chất hoặc tinh thần suy kiệt nghiêm trọng, chỉ còn một chút sức sống, như đã chết một nửa. Từ này thường được dùng trong văn chương để nhấn mạnh sự yếu ớt, kiệt quệ cùng cực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Après cette terrible nouvelle, il est resté demi-mort de chagrin pendant des jours. (Sau tin tức khủng khiếp đó, anh ấy đã ở trong trạng thái gần chết vì đau buồn suốt nhiều ngày.)
- Les rescapés de l'expédition, demi-morts de faim et de soif, ont enfin été secourus. (Những người sống sót của cuộc thám hiểm, gần chết vì đói và khát, cuối cùng đã được cứu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Demi-mort de...": Cấu trúc thường gặp để chỉ nguyên nhân dẫn đến trạng thái gần chết.
- Demi-mort de peur: gần chết vì sợ hãi, sợ chết khiếp.
- Demi-mort de fatigue: gần chết vì mệt mỏi, kiệt sức hoàn toàn.
Biến thể và từ gần giống
- À demi-mort (cụm trạng từ): Ở trong tình trạng gần chết.
- Ils l'ont retrouvé à demi-mort au bord de la route. (Họ đã tìm thấy anh ta trong tình trạng gần chết bên vệ đường.)
- À moitié mort (cụm tính từ, ít trang trọng hơn): Nửa sống nửa chết. Có nghĩa tương tự nhưng ít mang tính văn học hơn "demi-mort".
Từ đồng nghĩa
- Mourant: Đang chết, hấp hối.
- Épuisé: Kiệt sức, cạn kiệt.
- Exténué: Mệt lả, kiệt quệ.
Lưu ý
- Phong cách: "Demi-mort" là một từ mang sắc thái văn học, trang trọng. Trong ngôn ngữ nói hàng ngày, người ta thường dùng các từ như "très mal en point" (trong tình trạng rất tệ), "à bout de forces" (kiệt sức) hoặc "à moitié mort" một cách bình dân hơn.
- Cấu tạo từ: Từ này là từ ghép của "demi-" (một nửa) và "mort" (chết), nghĩa đen là "nửa chết".
tính từ
- (văn học) gần chết
- Demi-mort de froidgần chết rét