demi-pensionnaire
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Học sinh nửa lưu trú: Chỉ một học sinh, sinh viên chỉ ở lại trường hoặc ký túc xá để ăn trưa (và đôi khi là ăn tối), nhưng không ngủ lại qua đêm. Học sinh này thường về nhà vào buổi tối và cuối tuần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Mon fils est demi-pensionnaire, il rentre à la maison tous les soirs. (Con trai tôi là học sinh nửa lưu trú, cháu về nhà mỗi tối.)
- L'école propose des tarifs différents pour les internes et les demi-pensionnaires. (Trường học đưa ra mức giá khác nhau cho học sinh nội trú và học sinh nửa lưu trú.)
- En tant que demi-pensionnaire, elle déjeune à la cantine du lycée. (Là một học sinh nửa lưu trú, cô ấy ăn trưa tại căng-tin của trường trung học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong bối cảnh giáo dục ở Pháp và một số nước nói tiếng Pháp để phân biệt rõ ràng giữa các hình thức lưu trú của học sinh.
- Trong một số trường hợp, "demi-pensionnaire" có thể được dùng không chính thức để chỉ một người chỉ tham gia một phần vào một hoạt động hoặc cộng đồng nào đó, tương tự như nghĩa bóng.
Biến thể và từ gần giống
- Pensionnaire (danh từ): Học sinh nội trú (ở lại trường cả ngày lẫn đêm).
- Externe (danh từ): Học sinh ngoại trú (chỉ đến trường học, không ăn hoặc ngủ lại tại trường).
Từ đồng nghĩa
- Élève demi-pensionnaire: Học sinh nửa lưu trú (cụm từ đầy đủ hơn).
- Semi-internat: (Danh từ, ít phổ biến hơn) Chỉ chế độ nửa nội trú; đôi khi được dùng thay thế.
Từ trái nghĩa
- Interne (danh từ): Học sinh nội trú.
- Externe (danh từ): Học sinh ngoại trú.
danh từ
- học sinh nửa lưu trú