demi-place

Học thuật
Thân thiện
demi-place

Un enfant achète une demi-place à la gare.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • nửa tiền, chỗ nửa xuất: Một loại hoặc chỗ ngồi được bán với giá bằng một nửa giá thông thường, thường dành cho các đối tượng được ưu đãi như trẻ em, học sinh, sinh viên hoặc người cao tuổi.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les petits enfants payent demi-place en chemin de fer. (Trẻ em đi xe lửa trả nửa tiền.)
    • Pour ce spectacle, la demi-place est accordée aux étudiants. (Đối với buổi biểu diễn này, nửa tiền được dành cho sinh viên.)
    • Avez-vous acheté une demi-place ou une place entière ? (Bạn đã mua một nửa tiền hay một nguyên giá?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Voyager à demi-place": Đi du lịch bằng giảm giá một nửa.

    • Les seniors peuvent souvent voyager à demi-place dans les transports en commun. (Người cao tuổi thường có thể đi lại bằng phương tiện giao thông công cộng với nửa giá.)
  • "Bénéficier de la demi-place": Được hưởng lợi từ chế độ nửa giá.

    • Ce groupe d'âge bénéficie de la demi-place dans les musées nationaux. (Nhóm tuổi này được hưởng nửa giá tại các bảo tàng quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Plein tarif (danh từ giống đực): Giá đầy đủ, nguyên giá.

    • Le plein tarif est de 20 euros. (Giá đầy đủ là 20 euro.)
  • Tarif réduit (danh từ giống đực): Giá giảm (nói chung, không nhất thiếtmột nửa).

    • Le tarif réduit s'applique sous certaines conditions. (Giá giảm được áp dụng dưới một số điều kiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Billet à moitié prix: nửa giá (cách nói thông tục hơn, mô tả).
  • Tarif demi: Giá nửa (thường dùng trong quảng cáo hoặc bảng giá).
Lưu ý sử dụng
  • "Demi-place"một danh từ giống cái. Khi sử dụng, cần chú ý đến sự hòa hợp về giống số với mạo từ tính từ đi kèm (ví dụ: une demi-place, la demi-place).
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức hoặc bán chính thức liên quan đến vận tải (xe lửa, xe buýt, máy bay) giải trí (rạp chiếu phim, nhà hát, viện bảo tàng).
demi-place

Un enfant achète une demi-place à la gare.

danh từ giống cái
  1. nửa tiền, chỗ nửa xuất
    • Les petits enfants payent demi-place en chemin de fer
      trẻ em đi xe lửa trả nửa tiền