demi-plan

Học thuật
Thân thiện
demi-plan

Un étudiant trace un demi-plan sur un tableau blanc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Toán học) Nửa mặt phẳng: Một phần của mặt phẳng được chia ra bởi một đường thẳng. Đường thẳng này được gọi là biên. Một nửa mặt phẳng bao gồm tất cả các điểm nằm về một phía của đường thẳng biên đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'inéquation y > 2x + 1 représente un demi-plan. (Bất phương trình y > 2x + 1 biểu diễn một nửa mặt phẳng.)
    • Tracez la droite d'équation x = 3, puis hachurez le demi-plan x < 3. (Hãy vẽ đường thẳng phương trình x = 3, sau đó phần nửa mặt phẳng x < 3.)
    • La solution de ce système d'inéquations est l'intersection de plusieurs demi-plans. (Nghiệm của hệ bất phương trình nàygiao của nhiều nửa mặt phẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Demi-plan fermé": Nửa mặt phẳng đóng. Đâynửa mặt phẳng bao gồm cả đường thẳng biên. Trong bất đẳng thức, thường được biểu diễn bằng dấu "≥" hoặc "≤".

    • Le demi-plan fermé défini par y ≤ 4 inclut la droite y = 4. (Nửa mặt phẳng đóng xác định bởi y ≤ 4 bao gồm cả đường thẳng y = 4.)
  • "Demi-plan ouvert": Nửa mặt phẳng mở. Đâynửa mặt phẳng không bao gồm đường thẳng biên. Trong bất đẳng thức, thường được biểu diễn bằng dấu ">" hoặc "<".

    • Les points sur la frontière n'appartiennent pas à un demi-plan ouvert. (Các điểm trên biên không thuộc về một nửa mặt phẳng mở.)
Biến thể từ gần giống
  • Plan (danh từ giống đực): Mặt phẳng. Đâykhái niệm cơ bản hơn, chỉ một bề mặt phẳng hai chiều kéo dài vô hạn.
  • Droite (danh từ giống cái): Đường thẳng. Thường đóng vai trò là biên để chia một mặt phẳng thành hai nửa mặt phẳng.
Từ đồng nghĩa
  • Miền nửa phẳng: Cách gọi khác trong toán học.
  • Nửa mặt phẳng (đóng/mở): Cụm từ chỉ tính chất bao gồm hay không bao gồm biên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào liên quan trực tiếp đến thuật ngữ toán học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ nào sử dụng từ 'demi-plan'. Đâymột thuật ngữ chuyên ngành toán học.

demi-plan

Un étudiant trace un demi-plan sur un tableau blanc.

danh từ giống đực
  1. (toán học) nửa mặt phẳng