demi-portion
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Thân mật, nghĩa xấu) Người bé nhỏ; người không đáng kể: Từ này dùng để chỉ một người có vóc dáng nhỏ bé hoặc tầm vóc không đáng kể, thường mang sắc thái châm biếm, coi thường hoặc thân mật nhưng hơi xúc phạm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il traite toujours son assistant comme une demi-portion. (Anh ta luôn đối xử với trợ lý của mình như một kẻ không đáng kể.)
- Ne t'inquiète pas de ses critiques, ce n'est qu'une demi-portion dans le milieu. (Đừng lo về những lời chỉ trích của hắn, hắn chỉ là một tay không đáng kể trong giới thôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để chế giễu: Thường được dùng trong các tình huống không trang trọng, giữa bạn bè hoặc để hạ thấp ai đó một cách hài hước hoặc ác ý.
- Alors, cette demi-portion ose nous donner des leçons ? (Thế à, cái người tí hon đó dám dạy đời chúng ta à?)
Biến thể và từ gần giống
- Demi (tính từ/tiền tố): một nửa, phân nửa.
- une demi-heure (nửa giờ)
- Portion (danh từ giống cái): phần, khẩu phần.
- une portion de frites (một phần khoai tây chiên)
Từ đồng nghĩa
- Petit bout (danh từ giống đực, thân mật): người nhỏ bé, mẩu người.
- Rien du tout (danh từ giống đực, nghĩa xấu): kẻ vô giá trị, kẻ chẳng là gì.
- Nain (danh từ giống đực, nghĩa xấu): người lùn, tên lùn (nghĩa bóng, xúc phạm).
Lưu ý sử dụng
- Từ này mang sắc thái tiêu cực hoặc châm biếm. Cần thận trọng khi sử dụng vì có thể bị coi là xúc phạm hoặc thiếu tôn trọng.
- Chủ yếu dùng trong khẩu ngữ, ít khi xuất hiện trong văn viết trang trọng.
danh từ giống cái
- (thân mật, nghĩa xấu) người bé nhỏ; người không đáng kể