demi-queue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực (không đổi):
- Piano nửa cánh: Một loại đàn piano lớn có hình dáng giống cánh đàn piano lớn (piano cánh) nhưng kích thước nhỏ hơn, thường được đặt trong phòng khách hoặc phòng hòa nhạc cỡ nhỏ.
Tính từ (không đổi):
- Thuộc về loại piano nửa cánh: Dùng để mô tả đặc điểm hoặc loại hình của cây đàn piano có kích thước trung bình, hình dáng tương tự piano cánh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le salon est orné d'un beau demi-queue. (Phòng khách được trang trí bằng một cây đàn piano nửa cánh đẹp.)
- Un demi-queue occupe moins d'espace qu'un piano à queue. (Một cây đàn piano nửa cánh chiếm ít không gian hơn một cây đàn piano cánh.)
Tính từ:
- Il cherche à acheter un piano demi-queue. (Anh ấy đang tìm mua một cây đàn piano loại nửa cánh.)
- La sonorité d'un instrument demi-queue est excellente pour cet espace. (Âm sắc của một nhạc cụ loại nửa cánh là tuyệt vời cho không gian này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "demi-queue" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực âm nhạc và sản xuất nhạc cụ. Nó phân biệt rõ ràng với các loại piano khác như "piano droit" (piano đứng) và "piano à queue" (piano cánh đầy đủ).
Biến thể và từ gần giống
- Piano à queue (n.m): Piano cánh (kích thước lớn, hình dáng như cánh đàn).
- Piano droit (n.m): Piano đứng (thân đàn cao, dây đàn được căng theo chiều dọc).
- Pianoforte (n.m): Tên gọi cổ điển của đàn piano.
Từ đồng nghĩa
- Piano de salon: Piano phòng khách (thường dùng để chỉ cùng loại nhạc cụ có kích thước tương tự).
- Piano quart de queue: Piano một phần tư cánh (một biến thể nhỏ hơn của piano nửa cánh).
tính từ (không đổi)
- (Piano demi-queue) (âm nhạc) piano nửa cánh
danh từ giống đực (không đổi)
- (âm nhạc) piano nửa cánh