demi-sang
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực (không đổi):
- Ngựa lai nửa máu: Chỉ một giống ngựa được lai tạo giữa ngựa thuần chủng (thường là ngựa Ả Rập hoặc ngựa Thoroughbred) với ngựa của các giống khác. "Demi-sang" kết hợp sự thanh thoát, tốc độ của ngựa thuần chủng với sức mạnh và sự bền bỉ của ngựa giống địa phương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Ce centre équestre élève des demi-sang pour le concours complet. (Trung tâm cưỡi ngựa này nuôi những con ngựa lai nửa máu cho môn thi đấu toàn năng.)
- Le cavalier préfère monter un demi-sang pour sa polyvalence. (Kỵ sĩ thích cưỡi ngựa lai nửa máu vì sự đa năng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong thuật ngữ chuyên ngành ngựa và thể thao cưỡi ngựa, "demi-sang" thường được dùng để phân loại ngựa thi đấu, đặc biệt trong các môn như nhảy ngựa, dressage (huấn luyện ngựa) hoặc eventing (thi đấu toàn năng).
Biến thể và từ gần giống
- Cheval de sang (danh từ giống đực): Ngựa thuần chủng, ngựa hạng nặng có dòng máu thuần.
- Cheval de trait (danh từ giống đực): Ngựa kéo, ngựa làm việc nặng.
Từ đồng nghĩa
- Cheval demi-sang: (cách nói đầy đủ hơn) ngựa lai nửa máu.
- Cheval croisé: Ngựa lai (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ lai với ngựa thuần chủng).
danh từ giống đực (không đổi)
- ngựa lai nửa máu