demi-sang

Học thuật
Thân thiện
demi-sang

Un demi-sang galope dans un pré.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (không đổi):
    • Ngựa lai nửa máu: Chỉ một giống ngựa được lai tạo giữa ngựa thuần chủng (thườngngựaRập hoặc ngựa Thoroughbred) với ngựa của các giống khác. "Demi-sang" kết hợp sự thanh thoát, tốc độ của ngựa thuần chủng với sức mạnh sự bền bỉ của ngựa giống địa phương.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce centre équestre élève des demi-sang pour le concours complet. (Trung tâm cưỡi ngựa này nuôi những con ngựa lai nửa máu cho môn thi đấu toàn năng.)
    • Le cavalier préfère monter un demi-sang pour sa polyvalence. (Kỵ thích cưỡi ngựa lai nửa máu sự đa năng của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thuật ngữ chuyên ngành ngựa thể thao cưỡi ngựa, "demi-sang" thường được dùng để phân loại ngựa thi đấu, đặc biệt trong các môn như nhảy ngựa, dressage (huấn luyện ngựa) hoặc eventing (thi đấu toàn năng).
Biến thể từ gần giống
  • Cheval de sang (danh từ giống đực): Ngựa thuần chủng, ngựa hạng nặng dòng máu thuần.
  • Cheval de trait (danh từ giống đực): Ngựa kéo, ngựa làm việc nặng.
Từ đồng nghĩa
  • Cheval demi-sang: (cách nói đầy đủ hơn) ngựa lai nửa máu.
  • Cheval croisé: Ngựa lai (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết chỉ lai với ngựa thuần chủng).
demi-sang

Un demi-sang galope dans un pré.

danh từ giống đực (không đổi)
  1. ngựa lai nửa máu