demi-sel
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (không đổi):
- Ít mặn: Dùng để mô tả thực phẩm, đặc biệt là bơ hoặc pho mát, có hàm lượng muối thấp hơn so với loại thông thường.
Danh từ giống đực (không đổi):
- Pho mát tươi ít mặn: Một loại pho mát mềm, tươi, làm từ sữa bò, có vị nhạt và chỉ được ướp một lượng muối nhẹ.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Je préfère acheter du beurre demi-sel pour cuisiner. (Tôi thích mua bơ ít mặn để nấu ăn hơn.)
- Cette recette demande du fromage blanc demi-sel. (Công thức này yêu cầu pho mát trắng ít mặn.)
Danh từ:
- Pour le petit déjeuner, il a mangé du demi-sel sur une tartine. (Cho bữa sáng, anh ấy đã ăn pho mát tươi ít mặn phết lên bánh mì.)
- Le demi-sel est souvent utilisé dans la préparation de gâteaux salés. (Pho mát tươi ít mặn thường được dùng trong việc chuẩn bị các loại bánh ngọt mặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Au goût demi-sel": Có vị mặn nhẹ, vừa phải.
- La sauce a un goût demi-sel très agréable. (Nước sốt có vị mặn nhẹ rất dễ chịu.)
"Consistance de demi-sel": Kết cấu đặc trưng của pho mát tươi ít mặn (mềm, dễ phết).
- La pâte a une consistance de demi-sel après mélange. (Hỗn hợp bột có kết cấu như pho mát demi-sel sau khi trộn.)
Biến thể và từ gần giống
- Beurre demi-sel (cụm danh từ): Bơ ít mặn. Đây là một loại bơ phổ biến.
- Fromage demi-sel (cụm danh từ): Pho mát ít mặn. Cách gọi chung cho các loại pho mát có lượng muối thấp.
- Doux/douce (tính từ): Nhạt, ngọt (dùng cho pho mát không muối, trái nghĩa với "salé" - mặn).
Từ đồng nghĩa
- Peu salé (tính từ): Ít mặn.
- Légèrement salé (tính từ): Hơi mặn, mặn nhẹ.
Từ trái nghĩa
- Salé (tính từ): Mặn.
- Très salé (tính từ): Rất mặn.
Thành ngữ liên quan
- Être doux comme un demi-sel: Hiền lành, dịu dàng (nghĩa bóng, so sánh với vị nhẹ nhàng của pho mát).
- Malgré son apparence, il est doux comme un demi-sel. (Bất chấp vẻ ngoài của mình, anh ấy lại hiền lành dịu dàng.)
tính từ (không đổi)
- ít mặn
- Beurre demi-selbơ ít mặn
danh từ giống đực (không đổi)
- pho mát tươi ít mặn