demi-soeur

Học thuật
Thân thiện
demi-soeur

Ma demi-soeur et moi jouons aux cartes à la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chị (em) cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha: "demi-soeur" chỉ người chị gái hoặc em gái chỉ có chung một người cha hoặc một người mẹ, không phải cả hai.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Ma demi-soeur et moi partageons le même père. (Chị cùng cha khác mẹ của tôi tôi chung một người cha.)
    • Elle a une demi-soeur du côté de sa mère. ( ấy có một người em cùng mẹ khác cha.)
    • Je suis très proche de ma demi-soeur. (Tôi rất thân với chị cùng cha khác mẹ của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "demi-soeur utérine": chị/em cùng mẹ khác cha (nhấn mạnh về mối quan hệ từ phía mẹ).
    • Sa demi-soeur utérine est plus jeune qu'elle. (Người em cùng mẹ khác cha của ấy nhỏ tuổi hơn .)
  • "demi-soeur consanguine": chị/em cùng cha khác mẹ (nhấn mạnh về mối quan hệ từ phía cha).
    • Il a rencontré sa demi-soeur consanguine à l'âge adulte. (Anh ấy đã gặp người chị cùng cha khác mẹ của mình khi đã trưởng thành.)
Biến thể từ gần giống
  • Demi-frère (danh từ giống đực): anh (em) cùng cha khác mẹ hoặc cùng mẹ khác cha.
    • Mon demi-frère habite à Lyon. (Anh cùng cha khác mẹ của tôi sống ở Lyon.)
  • Beau-frère (danh từ giống đực): anh/em rể, anh/em vợ.
  • Belle-soeur (danh từ giống cái): chị/em dâu, chị/em vợ.
Từ đồng nghĩa
  • Soeur par alliance (ít phổ biến hơn): chị/em do hôn nhân hoặc quan hệ một bên.
  • Soeur à demi (cách nói mô tả, không phải từ chuẩn): chị/em một nửa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ "demi-soeur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "demi-soeur".

demi-soeur

Ma demi-soeur et moi jouons aux cartes à la table de la cuisine.

danh từ giống cái
  1. chị (em) cùng cha (khác mẹ); chị (em) cùng mẹ (khác cha)