demi-solde
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Nửa lương: Khoản tiền lương được trả bằng một nửa số tiền thông thường.
Danh từ giống đực (không đổi):
- (Sử học) Sĩ quan (ăn) nửa lương: Thuật ngữ lịch sử chỉ một sĩ quan quân đội bị cho nghỉ việc tạm thời hoặc bị đình chỉ công tác, nhưng vẫn được nhận một nửa lương và có thể được triệu hồi lại phục vụ.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (nghĩa "nửa lương"):
- Il ne touchait qu'une demi-solde après sa mise en disponibilité. (Anh ấy chỉ nhận được nửa lương sau khi bị đình chỉ công tác.)
Danh từ giống đực (nghĩa "sĩ quan nửa lương"):
- Après la chute de Napoléon, de nombreux officiers sont devenus des demi-solde. (Sau sự sụp đổ của Napoléon, nhiều sĩ quan đã trở thành những người ăn nửa lương.)
- Les demi-solde étaient souvent mécontents du régime en place. (Những sĩ quan ăn nửa lương thường bất mãn với chế độ đương thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ "demi-solde" gắn liền với lịch sử nước Pháp, đặc biệt là thời kỳ sau năm 1815 (Thời kỳ Phục hoàng), khi nhiều sĩ quan của Đế chế thứ Nhất bị cho nghỉ việc. Họ tạo thành một tầng lớp xã hội bất mãn, có ảnh hưởng đến các âm mưu chính trị.
- Ngày nay, từ này có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ một người bị giáng chức hoặc mất đi địa vị và quyền lợi trước đây.
Biến thể và từ gần giống
- Solde (danh từ giống cái): Lương (của quân nhân), số dư (tài khoản), hàng thanh lý.
- Soldat (danh từ giống đực): Người lính.
- Officier en demi-solde: Cụm từ đồng nghĩa, nhấn mạnh hơn vào cấp bậc sĩ quan.
Từ đồng nghĩa
- Officier réformé: Sĩ quan bị giải ngũ (nhưng không nhất thiết nhận nửa lương).
- En disponibilité: Ở trạng thái đình chỉ công tác, chờ nhiệm vụ mới.
Thành ngữ liên quan
- Être en demi-solde: Ở trong tình trạng nhận nửa lương.
- Depuis la restructuration de l'armée, il est en demi-solde. (Kể từ khi quân đội tái cơ cấu, anh ta ở trong tình trạng nhận nửa lương.)
danh từ giống cái
- nửa lương
danh từ giống đực (không đổi)
- (sử học) sĩ quan (ăn) nửa lương