demi-sommeil

Học thuật
Thân thiện
demi-sommeil

Une jeune femme est dans un état de demi-sommeil sur son canapé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tình trạng nửa ngủ nửa thức: Trạng thái ý thức không hoàn toàn, khi một người không còn tỉnh táo nhưng cũng chưa chìm vào giấc ngủ sâu. Đâygiai đoạn chuyển tiếp giữa thức ngủ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Il était dans un état de demi-sommeil quand le téléphone a sonné. (Anh ấy đang trong trạng thái nửa ngủ nửa thức thì điện thoại reo.)
    • Le demi-sommeil est souvent accompagné de rêves éveillés. (Trạng thái nửa ngủ nửa thức thường đi kèm với những mộng .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans un demi-sommeil": rơi vào trạng thái nửa ngủ nửa thức.

    • Épuisé, il tomba dans un demi-sommeil agité. (Kiệt sức, anh ta rơi vào một trạng thái nửa ngủ nửa thức đầy bồn chồn.)
  • "sortir du demi-sommeil": thoát khỏi trạng thái nửa ngủ nửa thức.

    • Un bruit soudain le fit sortir de son demi-sommeil. (Một tiếng động bất ngờ khiến anh ta thoát khỏi trạng thái nửa ngủ nửa thức.)
Biến thể từ gần giống
  • Somnolence (n.f): tình trạng buồn ngủ, ngủ gà ngủ gật.
  • État hypnagogique (n.m): trạng thái tiền ngủ (thuật ngữ chuyên môn hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Semi-conscience: bán ý thức.
  • État intermédiaire: trạng thái trung gian.
Thành ngữ liên quan
  • Entre chien et loup: (nghĩa đen: giữa chó sói) chỉ lúc hoàng hôn, nhưng đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ trạng thái mơ hồ, không rõ ràng, tương tự như "demi-sommeil".
    • Son esprit flottait dans cet état entre chien et loup, propre au demi-sommeil. (Tâm trí anh ta trôi nổi trong trạng thái mơ hồ ấy, đặc trưng của nửa ngủ nửa thức.)
demi-sommeil

Une jeune femme est dans un état de demi-sommeil sur son canapé.

danh từ giống đực
  1. tình trạng nửa ngủ nửa thức