demi-sommeil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Tình trạng nửa ngủ nửa thức: Trạng thái ý thức không hoàn toàn, khi một người không còn tỉnh táo nhưng cũng chưa chìm vào giấc ngủ sâu. Đây là giai đoạn chuyển tiếp giữa thức và ngủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il était dans un état de demi-sommeil quand le téléphone a sonné. (Anh ấy đang trong trạng thái nửa ngủ nửa thức thì điện thoại reo.)
- Le demi-sommeil est souvent accompagné de rêves éveillés. (Trạng thái nửa ngủ nửa thức thường đi kèm với những mộng mơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tomber dans un demi-sommeil": rơi vào trạng thái nửa ngủ nửa thức.
- Épuisé, il tomba dans un demi-sommeil agité. (Kiệt sức, anh ta rơi vào một trạng thái nửa ngủ nửa thức đầy bồn chồn.)
"sortir du demi-sommeil": thoát khỏi trạng thái nửa ngủ nửa thức.
- Un bruit soudain le fit sortir de son demi-sommeil. (Một tiếng động bất ngờ khiến anh ta thoát khỏi trạng thái nửa ngủ nửa thức.)
Biến thể và từ gần giống
- Somnolence (n.f): tình trạng buồn ngủ, ngủ gà ngủ gật.
- État hypnagogique (n.m): trạng thái tiền ngủ (thuật ngữ chuyên môn hơn).
Từ đồng nghĩa
- Semi-conscience: bán ý thức.
- État intermédiaire: trạng thái trung gian.
Thành ngữ liên quan
- Entre chien et loup: (nghĩa đen: giữa chó và sói) chỉ lúc hoàng hôn, nhưng đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ trạng thái mơ hồ, không rõ ràng, tương tự như "demi-sommeil".
- Son esprit flottait dans cet état entre chien et loup, propre au demi-sommeil. (Tâm trí anh ta trôi nổi trong trạng thái mơ hồ ấy, đặc trưng của nửa ngủ nửa thức.)
danh từ giống đực
- tình trạng nửa ngủ nửa thức