demi-soupir

Học thuật
Thân thiện
demi-soupir

Le musicien compte un demi-soupir sur la partition.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Âm nhạc) Lặng móc: Một dấu lặng tronghiệu âm nhạc, giá trị bằng một nửa dấu lặng đơn (soupir). biểu thị một khoảng im lặng kéo dài bằng nửa phách trong nhịp độ thông thường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il y a un demi-soupir à la fin de cette mesure. (Có một dấu lặng móccuối ô nhịp này.)
    • Le demi-soupir correspond à la moitié d'un soupir. (Dấu lặng móc tương đương với một nửa dấu lặng đơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Valeur d'un demi-soupir": giá trị của một dấu lặng móc.
    • Cette note est suivie d'un silence d'une valeur d'un demi-soupir. (Nốt nhạc này được theo sau bởi một khoảng lặng giá trị một dấu lặng móc.)
Biến thể từ gần giống
  • Soupir (danh từ giống đực): dấu lặng đơn, giá trị gấp đôi demi-soupir.
  • Pause (danh từ giống cái): dấu lặng tròn, giá trị dài hơn nhiều.
  • Silence (danh từ giống đực): sự im lặng, khoảng lặng (nghĩa tổng quát, không chỉ trong âm nhạc).
Từ đồng nghĩa
  • Silence de demi-soupir: khoảng lặng bằng một dấu lặng móc. (Cụm từ mô tả chính xác hơn)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho danh từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "demi-soupir".

demi-soupir

Le musicien compte un demi-soupir sur la partition.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) lặng móc