demi-tarif

Học thuật
Thân thiện
demi-tarif

Le jeune voyageur achète un billet demi-tarif au guichet.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Giá , mức phí bằng một nửa so với giá thông thường: Chỉ mức giá đặc biệt, thường áp dụng cho một số đối tượng cụ thể như trẻ em, học sinh, sinh viên hoặc người cao tuổi.
    • , thẻ được hưởng mức giá này: Chỉ vật cụ thể (như thẻ, giấy chứng nhận) cho phép người sở hữu được mua với giá bằng nửa giá thông thường.
  2. Tính từ (không đổi):

    • giá bằng một nửa: Dùng để mô tả một loại , một mức phí, hoặc một dịch vụ được bán với giá bằng nửa giá tiêu chuẩn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Les enfants de moins de 12 ans voyagent au demi-tarif. (Trẻ em dưới 12 tuổi đi lại với giá nửa .)
    • N'oubliez pas votre carte de demi-tarif pour prendre le train. (Đừng quên thẻ giảm giá nửa của bạn để đi tàu.)
  • Tính từ:

    • Elle a acheté un billet demi-tarif pour le musée. ( ấy đã mua một vào cửa bảo tàng với giá nửa .)
    • L'entrée est demi-tarif pour les étudiants. ( vào cửanửa giá dành cho sinh viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bénéficier du demi-tarif": được hưởng giá nửa .

    • Les personnes handicapées bénéficient du demi-tarif dans les transports en commun. (Người khuyết tật được hưởng giá nửa trên các phương tiện giao thông công cộng.)
  • "Voyager en demi-tarif": đi lại với giá nửa .

    • Avec cette carte, je peux voyager en demi-tarif dans toute la région. (Với chiếc thẻ này, tôi có thể đi lại trong toàn vùng với giá nửa .)
Biến thể từ liên quan
  • Tarif plein (danh từ giống đực): giá đầy đủ, giá tiêu chuẩn.

    • Le tarif plein pour un adulte est de 10 euros. (Giá đầy đủ cho một người lớn là 10 euro.)
  • Tarif réduit (danh từ giống đực): giá giảm (có thể không chính xác bằng một nửa).

    • Le tarif réduit s'applique aux groupes de plus de 10 personnes. (Giá giảm được áp dụng cho các nhóm từ 10 người trở lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Moitié prix (danh từ giống đực): nửa giá, giá bằng một nửa.
  • Tarif à moitié prix (cụm danh từ): mức giá bằng một nửa.
Cụm từ liên quan
  • Avoir droit au demi-tarif: quyền được hưởng giá nửa .

    • Les moins de 18 ans ont droit au demi-tarif. (Những người dưới 18 tuổi quyền được hưởng giá nửa .)
  • Payer demi-tarif: trả nửa giá.

    • Vous ne payez que demi-tarif si vous présentez votre carte d'étudiant. (Bạn chỉ phải trả nửa giá nếu xuất trình thẻ sinh viên.)
demi-tarif

Le jeune voyageur achète un billet demi-tarif au guichet.

danh từ giống đực
  1. nửa tiền
    • Billet à demi-tarif
      nửa tiền
tính từ (không đổi)
  1. nửa tiền
    • Billet demi-tarif
      nửa tiền