demi-teinte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Màu trung gian, độ trung gian: Trong hội họa, đây là một sắc độ nằm giữa vùng sáng và vùng tối, không phải là màu sáng nhất cũng không phải là màu tối nhất. Nó giúp tạo ra sự chuyển tiếp mượt mà và chiều sâu cho hình ảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'artiste a utilisé des demi-teintes pour adoucir les contours. (Họa sĩ đã sử dụng các màu trung gian để làm mềm mại các đường nét.)
- La transition entre la lumière et l'ombre se fait par une belle demi-teinte. (Sự chuyển tiếp giữa ánh sáng và bóng tối được thực hiện bởi một độ trung gian đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Travailler les demi-teintes": làm việc với các sắc độ trung gian, chú trọng đến phần chuyển tiếp.
- Ce peintre excelle dans l'art de travailler les demi-teintes. (Họa sĩ này xuất sắc trong nghệ thuật xử lý các màu trung gian.)
"Nuances de demi-teinte": những sắc thái của màu trung gian.
- Le ciel au crépuscule offre de magnifiques nuances de demi-teinte. (Bầu trời lúc hoàng hôn mang đến những sắc thái trung gian tuyệt đẹp.)
Biến thể và từ gần giống
- Demi-ton (danh từ giống đực): nửa cung (trong âm nhạc); sắc độ trung bình. Đây là một từ có nghĩa gần nhưng được dùng trong lĩnh vực khác (âm nhạc) hoặc với sắc thái hơi khác.
- Teinte (danh từ giống cái): màu sắc, sắc độ. Đây là từ gốc, chỉ màu nói chung.
Từ đồng nghĩa
- Valeur intermédiaire: giá trị trung gian (thuật ngữ trong hội họa).
- Ton moyen: tông trung bình, tông trung gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Vivre dans la demi-teinte: sống một cách kín đáo, không phô trương.
- Contrairement à son frère, il préfère vivre dans la demi-teinte. (Khác với anh trai mình, anh ấy thích sống một cách kín đáo hơn.) (Nghĩa bóng, ít phổ biến hơn nghĩa chuyên môn trong hội họa.)
danh từ giống cái
- (hội họa) màu trung gian, độ trung gian