demiard

Học thuật
Thân thiện
demiard

Un homme verse un demiard de lait dans un bol.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Đơn vị đo lường dung tích : "demiard" là một đơn vị đo lường dung tích cổ, tương đương với một phần panh (pinte). Đơn vị này đã từng được sử dụng, đặc biệt là ở Canada.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Cette recette ancienne demande un demiard de lait. (Công thức cổ này yêu cầu một demiard sữa.)
    • Le demiard était une mesure courante au Québec autrefois. (Demiard từngmột đơn vị đo phổ biến ở Québec ngày xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn bản lịch sử hoặc cổ: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu lịch sử, sách dạy nấu ăn cổ, hoặc khi mô tả các đơn vị đo lường trong quá khứ.
    • Les archives mentionnent la vente de trois demiards de grains. (Các tài liệu lưu trữ đề cập đến việc bán ba demiard ngũ cốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Pinte (n.f): Panh, một đơn vị đo dung tích lớn hơn, tương đương với khoảng 0.568 lítAnh hoặc 0.946 lít ở Mỹ. Một "demiard" bằng 1/4 "pinte".
  • Litre (n.m): Lít, đơn vị đo dung tích hiện đại trong hệ mét.
Từ đồng nghĩa
  • Quart de pinte: Một phần panh (đâycách giải thích nghĩa đen của từ "demiard").
  • Ancienne mesure de capacité: Đơn vị đo dung tích cổ (cách mô tả chung).
Lưu ý
  • "Demiard" là một từ cổ chuyên ngành. Trong giao tiếp hiện đại các văn bản chính thức, người ta sử dụng hệ đo lường mét (như lít, mililít). Từ này chủ yếu được tìm thấy trong bối cảnh lịch sử, văn học cổ hoặc khi nghiên cứu về các hệ thống đo lường .
demiard

Un homme verse un demiard de lait dans un bol.

danh từ giống đực
  1. (khoa đo lường) demiat (đơn vị dung tích bằng một phần panh, ở Canada)