demijohn
/'demidʤɔn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bình rượu lớn, hũ rượu cổ: Một loại bình thủy tinh hoặc gốm lớn, có cổ hẹp và thân phình to, thường được dùng để đựng và bảo quản rượu, dấm hoặc các chất lỏng khác. Bình thường có dung tích từ 3 đến 10 gallon (khoảng 11 đến 38 lít) và thường được bọc bên ngoài bằng mây hoặc đan lát để bảo vệ và dễ vận chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old sailor kept his homemade wine in a dusty demijohn in the cellar. (Người thủy thủ già cất rượu vang tự làm của mình trong một chiếc bình rượu lớn phủ đầy bụi ở tầng hầm.)
- They found several antique demijohns, still sealed, during the renovation of the farmhouse. (Họ tìm thấy vài chiếc bình rượu cổ, vẫn còn niêm phong, trong quá trình cải tạo ngôi nhà trang trại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A demijohn of...": Một bình (đầy)...
- He brought a demijohn of olive oil from his grove. (Anh ấy mang về một bình đầy dầu ô liu từ vườn cây của mình.)
- Trong ngữ cảnh lịch sử hoặc sưu tầm đồ cổ, "demijohn" thường mô tả một vật dụng đặc trưng của thế kỷ 18, 19, liên quan đến việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển hoặc bảo quản thực phẩm tại gia.
Biến thể và từ gần giống
- Carboy (n): Bình lớn bằng thủy tinh hoặc nhựa, thường có dung tích 5 gallon trở lên, dùng trong phòng thí nghiệm hoặc ủ rượu bia. Đây là từ gần nghĩa nhất với "demijohn", đôi khi được dùng thay thế.
- Flagon (n): Bình có quai và nắp, thường nhỏ hơn demijohn, dùng để đựng và rót rượu.
- Jug (n): Bình, lọ có quai và miệng rộng, thường nhỏ hơn demijohn.
Từ đồng nghĩa
- Large bottle: Bình lớn.
- Winchester (trong một số ngữ cảnh lịch sử/địa phương): Tên gọi khác cho một loại bình thủy tinh có kích thước tiêu chuẩn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "demijohn".
danh từ
- hũ rượu cổ nhỏ (từ 3 đến 10 galông, để trong lọ mây)