demilune
/'demi'lju:n/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Luỹ bán nguyệt: Trong quân sự, "demilune" chỉ một công sự phòng thủ có hình dạng nửa vòng tròn hoặc hình lưỡi liềm, thường được xây dựng phía trước một pháo đài chính để tăng cường khả năng phòng thủ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The soldiers took cover behind the demilune. (Những người lính tìm chỗ ẩn nấp sau luỹ bán nguyệt.)
- The castle's outer defenses included a demilune. (Các công sự phòng thủ bên ngoài của lâu đài bao gồm một luỹ bán nguyệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "demilune bastion": một loại công sự phòng thủ cụ thể có hình dạng tương tự.
- The attack was focused on the vulnerable point of the demilune bastion. (Cuộc tấn công tập trung vào điểm yếu của luỹ bán nguyệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Ravelin (n): một loại công sự hình tam giác hoặc mũi tên, tương tự về chức năng phòng thủ với "demilune".
- Bastion (n): pháo đài, một công trình phòng thủ lớn hơn.
Từ đồng nghĩa
- Half-moon fortification: công sự hình bán nguyệt (cách giải thích nghĩa đen).
- Outwork: công sự phòng thủ bên ngoài (chỉ chung các công trình phụ trợ).
Thành ngữ liên quan
(quân sự) luỹ bán nguyệt