demineralisation

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự khử khoáng: Quá trình loại bỏ các khoáng chất muối khoáng khỏi một chất lỏng, đặc biệt nước.
    • Sự mất khoáng bất thường: Sự suy giảm hoặc mất đi các muối khoáng trong cơ thể, đặc biệt trong xương, thường do bệnh hoặc rối loạn.
dụ sử dụng
  • (Quá trình khử khoáng được sử dụng để sản xuất nước tinh khiết cho mục đích công nghiệp.)
  • (Loãng xương một tình trạng đặc trưng bởi sự mất khoáng của xương.)
  • (Sự mất khoáng của răng có thể dẫn đến sâu răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Demineralisation of water": quá trình loại bỏ khoáng chất khỏi nước.

    • Demineralisation of water is essential in pharmaceutical manufacturing. (Khử khoáng nước cần thiết trong sản xuất dược phẩm.)
  • "Bone demineralisation": sự mất khoáng xương, thường liên quan đến bệnh .

    • Bone demineralisation can be reversed with proper nutrition and medication. (Sự mất khoáng xương có thể được đảo ngược với dinh dưỡng thuốc phù hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Demineralise (động từ): khử khoáng.
    • This machine can demineralise seawater. (Máy này có thể khử khoáng nước biển.)
  • Demineralised (tính từ): đã được khử khoáng.
    • Demineralised water is used in car batteries. (Nước đã khử khoáng được sử dụng trong ắc quy ô tô.)
  • Demineralisation (danh từ): không biến thể chính tả khác ngoài "demineralization" (cách viết Mỹ).
Từ đồng nghĩa
  • Desalination: khử muối (thường dùng cho nước biển, nhưng tập trung vào muối hơn khoáng nói chung).
  • Deionisation: khử ion (một quá trình tương tự nhưng loại bỏ các ion, bao gồm cả khoáng).
  • Mineral loss: sự mất khoáng (thường dùng trong ngữ cảnh y học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Demineralise out: loại bỏ khoáng chất ra khỏi.
    • The process demineralises out the calcium. (Quá trình này loại bỏ canxi ra ngoài.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "demineralisation", nhưng trong y học cụm:
    • "Bone demineralisation" thường được nhắc đến như một dấu hiệu của loãng xương.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

demineralisation
The water treatment plant uses reverse osmosis for demineralisation.