demineralization
/di:,minərəlai'zeiʃn/
Học thuậtThân thiện
The technician monitors the demineralization process in the water treatment plant.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự khử khoáng: Quá trình loại bỏ các khoáng chất và muối khoáng ra khỏi một chất, đặc biệt là khỏi nước hoặc các mô trong cơ thể.
- Sự mất khoáng bất thường: Trong y học, đây là tình trạng mất các muối khoáng một cách bất thường, đặc biệt là từ xương, dẫn đến suy yếu cấu trúc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The demineralization of water is an important step in the laboratory process. (Việc khử khoáng trong nước là một bước quan trọng trong quy trình phòng thí nghiệm.)
- Bone demineralization can be a sign of osteoporosis. (Sự mất khoáng ở xương có thể là dấu hiệu của bệnh loãng xương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Demineralization of teeth": Sự khử khoáng ở răng, thường là giai đoạn đầu của sâu răng khi các khoáng chất như canxi và phosphate bị mất đi khỏi men răng.
- Frequent consumption of sugary drinks can lead to the demineralization of tooth enamel. (Việc tiêu thụ thường xuyên đồ uống có đường có thể dẫn đến sự khử khoáng ở men răng.)
Biến thể và từ gần giống
Demineralize (động từ): khử khoáng.
- The equipment is used to demineralize seawater for industrial use. (Thiết bị này được dùng để khử khoáng nước biển cho mục đích công nghiệp.)
Remineralization (danh từ): sự tái khoáng hóa, quá trình bổ sung lại các khoáng chất.
- Fluoride toothpaste aids in the remineralization of enamel. (Kem đánh răng có fluoride hỗ trợ quá trình tái khoáng hóa men răng.)
Từ đồng nghĩa
- Deionization: sự khử ion (một quá trình loại bỏ các ion khoáng, thường dùng trong xử lý nước).
- Mineral loss: sự mất khoáng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào.)
Thành ngữ liên quan
(Từ này không có thành ngữ phổ biến nào.)
The technician monitors the demineralization process in the water treatment plant.
danh từ
- (y học) sự khử khoáng