demineralize

/di:'minərəlaiz/
Học thuật
Thân thiện
demineralize

A scientist uses a device to demineralize a sample of water.

Định nghĩa
  1. Động từ (ngoại động từ):
    • Khử khoáng: Loại bỏ các khoáng chất hoặc muối khoáng ra khỏi một chất, thường nước hoặc trong các quy trình công nghiệp y tế.
    • (Y học) Làm mất khoáng: Chỉ tình trạng mất các khoáng chất (như canxi) từ cơ thể, đặc biệt xương hoặc răng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • The water treatment plant uses a special process to demineralize seawater, making it suitable for laboratory use. (Nhà máy xử lý nước sử dụng một quy trình đặc biệt để khử khoáng nước biển, làm cho phù hợp để sử dụng trong phòng thí nghiệm.)
    • Certain medical conditions can demineralize bones, leading to increased fragility. (Một số tình trạng y tế có thể làm mất khoángxương, dẫn đến tăng độ giòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Demineralized water": Nước khử khoáng, nước đã được loại bỏ các ion khoáng chất.
    • Demineralized water is essential for use in steam irons to prevent scale buildup. (Nước khử khoáng rất cần thiết để dùng trong bàn là hơi nước nhằm ngăn ngừa cặn bám.)
Biến thể từ gần giống
  • Demineralization (danh từ): Sự khử khoáng, sự mất khoáng.
    • Tooth enamel can be damaged by acid, leading to its demineralization. (Men răng có thể bị hỏng bởi axit, dẫn đến sự mất khoáng của .)
Từ đồng nghĩa
  • Deionize: Khử ion (thường dùng cho nước, chỉ việc loại bỏ các ion khoáng).
  • Strip minerals: Làm mất/tước bỏ khoáng chất.
Từ trái nghĩa
  • Mineralize: Khoáng hóa, bổ sung khoáng chất.
demineralize

A scientist uses a device to demineralize a sample of water.

ngoại động từ
  1. (y học) khử khoáng