demiquaver

/'demi,kweivə/
Học thuật
Thân thiện
demiquaver

A musician plays a demiquaver in a lively piece.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Âm nhạc):
    • Nốt móc đôi: Một ký hiệu trong âm nhạc biểu thị một nốt nhạc trường độ (độ dài) bằng một phần mười sáu của một nốt tròn. thân nốt hình bầu dục hai dấu móc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The fast passage is full of demiquavers. (Đoạn nhạc nhanh đầy những nốt móc đôi.)
    • Practice playing the demiquavers slowly at first. (Hãy luyện tập chơi các nốt móc đôi thật chậm lúc đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A run of demiquavers": Một chuỗi các nốt móc đôi chạy liên tiếp.
    • The pianist executed the run of demiquavers flawlessly. (Nghệ sĩ dương cầm đã thể hiện chuỗi nốt móc đôi một cách hoàn hảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Semiquaver (danh từ, Anh-Anh): Từ đồng nghĩa phổ biến hơn của "demiquaver", cùng chỉ nốt móc đôi.
  • Sixteenth note (danh từ, Anh-Mỹ): Cách gọi nốt móc đôi trong tiếng Anh-Mỹ.
  • Demisemiquaver (danh từ): Nốt móc ba ( trường độ bằng một phần ba mươi hai của nốt tròn).
Từ đồng nghĩa
  • Semiquaver (chủ yếu dùng trong tiếng Anh-Anh): nốt móc đôi.
  • Sixteenth note (dùng trong tiếng Anh-Mỹ): nốt móc đôi.
demiquaver

A musician plays a demiquaver in a lively piece.

danh từ
  1. (âm nhạc) nốt móc đôi