demisemiquaver
/'demisemi,kweivə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Âm nhạc):
- Nốt móc ba: Một loại nốt nhạc có trường độ (độ dài thời gian) rất ngắn, bằng 1/32 của một nốt tròn. Nó được biểu diễn bằng một đầu nốt hình bầu dục đen, có thân nốt và ba dấu móc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The fast passage is filled with demisemiquavers. (Đoạn nhạc nhanh chứa đầy những nốt móc ba.)
- Practicing demisemiquavers slowly is key to playing them clearly at speed. (Luyện tập các nốt móc ba một cách chậm rãi là chìa khóa để chơi chúng rõ ràng ở tốc độ cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A run of demisemiquavers": Một chuỗi các nốt móc ba chạy liên tiếp.
- The violinist executed the run of demisemiquavers flawlessly. (Nghệ sĩ vĩ cầm đã thể hiện chuỗi nốt móc ba một cách hoàn hảo.)
Biến thể và từ gần giống
- Semiquaver (n): Nốt móc đôi (có giá trị bằng 1/16 nốt tròn, dài gấp đôi demisemiquaver).
- Quaver (n): Nốt móc đơn (có giá trị bằng 1/8 nốt tròn).
- Hemidemisemiquaver (n): Nốt móc tư (có giá trị bằng 1/64 nốt tròn, ngắn hơn demisemiquaver một nửa).
Từ đồng nghĩa
- Thirty-second note: (Từ đồng nghĩa chính xác, cách gọi phổ biến trong tiếng Anh Mỹ).