demission

/di'miʃn/
Học thuật
Thân thiện
demission

The employee submitted his demission letter to the manager.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xin thôi việc; sự xin từ chức: Hành động chính thức đề nghị rời khỏi một vị trí, chức vụ, hoặc công việc, thường bằng văn bản.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He submitted his demission to the board of directors. (Ông ấy đã nộp đơn xin từ chức lên hội đồng quản trị.)
    • Her demission from the post of minister was accepted yesterday. (Việc ấy xin thôi chức bộ trưởng đã được chấp nhận hôm qua.)
    • The official's demission was due to personal reasons. (Việc xin thôi việc của viên chức đó lý do cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to tender one's demission": chính thức đệ trình đơn xin từ chức.

    • The CEO tendered his demission after the scandal. (Giám đốc điều hành đã đệ trình đơn xin từ chức sau vụ bê bối.)
  • "a letter of demission": đơn xin từ chức, thư xin thôi việc.

    • She handed in her letter of demission last week. ( ấy đã nộp đơn xin thôi việc vào tuần trước.)
Biến thể từ gần giống
  • Demit (động từ): từ chức, thôi việc.
    • He decided to demit his office. (Ông ấy quyết định từ bỏ chức vụ của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Resignation (n): sự từ chức.
  • Abdication (n): sự thoái vị (thường dùng cho vua chúa).
  • Step-down (n, informal): sự rút lui, từ chức.
Từ trái nghĩa
  • Appointment (n): sự bổ nhiệm.
  • Assumption (n): sự đảm nhận (chức vụ).
demission

The employee submitted his demission letter to the manager.

danh từ
  1. sự xin thôi việc; sự xin từ chức