demobee
/,di:mə'bi:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (thông tục):
- Lính giải ngũ; bộ đội phục viên: "demobee" là một từ lóng, không chính thức, dùng để chỉ một người lính đã được giải ngũ hoặc phục viên, tức là đã hoàn thành nghĩa vụ quân sự và được xuất ngũ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the war, the town was full of demobees looking for work. (Sau chiến tranh, thị trấn đầy những người lính giải ngũ đang tìm việc làm.)
- He was a demobee, trying to adjust to civilian life again. (Anh ấy là một bộ đội phục viên, đang cố gắng thích nghi lại với cuộc sống thường dân.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh thông tục hoặc lịch sử, đặc biệt liên quan đến các cuộc chiến tranh lớn như Thế chiến thứ hai, khi số lượng binh lính được giải ngũ rất lớn.
Biến thể và từ gần giống
- Demob (danh từ/động từ, thông tục): viết tắt của "demobilization" (giải ngũ) hoặc "demobilize" (giải ngũ ai đó).
- He got his demob papers. (Anh ấy nhận được giấy giải ngũ.)
- Veteran (danh từ): cựu chiến binh (từ trang trọng và phổ biến hơn).
- Ex-serviceman (danh từ): cựu quân nhân.
Từ đồng nghĩa
- Demobilized soldier: lính đã được giải ngũ.
- Discharged soldier: lính đã xuất ngũ.
Lưu ý
- "Demobee" là một từ lóng (slang) có nguồn gốc từ tiếng Anh Anh, được hình thành từ chữ "demob" (viết tắt của ) thêm hậu tố "-ee" để chỉ người chịu tác động của hành động. Từ này ít được dùng trong văn phong trang trọng.
danh từ
- (thông tục) lính giải ngũ; bộ đội phục viên