demobilisation
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự xuất ngũ, sự giải ngũ: "demobilisation" chỉ quá trình chuyển đổi từ trạng thái chiến tranh sang hòa bình, bao gồm việc giải tán hoặc cho quân đội rời khỏi nghĩa vụ quân sự.
- Sự giải thể (quân đội, nhà máy chiến tranh): Từ này cũng chỉ hành động ngừng hoạt động các cơ sở sản xuất phục vụ chiến tranh và đưa chúng trở lại trạng thái dân sự.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The demobilisation of the troops took several months. (Sự xuất ngũ của quân đội đã mất vài tháng.)
- Immediate demobilisation of the reserves was ordered after the ceasefire. (Lệnh giải ngũ ngay lập tức các lực lượng dự bị đã được ban hành sau lệnh ngừng bắn.)
- The demobilisation of factories helped the economy return to peacetime production. (Sự giải thể các nhà máy chiến tranh đã giúp nền kinh tế quay trở lại sản xuất thời bình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"demobilisation plan": kế hoạch giải ngũ.
- The government drafted a comprehensive demobilisation plan for the armed forces. (Chính phủ đã soạn thảo một kế hoạch giải ngũ toàn diện cho các lực lượng vũ trang.)
"post-war demobilisation": giải ngũ sau chiến tranh.
- Post-war demobilisation often leads to economic challenges. (Giải ngũ sau chiến tranh thường dẫn đến những thách thức kinh tế.)
"demobilisation of industry": giải thể ngành công nghiệp chiến tranh.
- The demobilisation of industry required retraining workers for civilian jobs. (Việc giải thể ngành công nghiệp chiến tranh đòi hỏi phải đào tạo lại người lao động cho các công việc dân sự.)
Biến thể và từ gần giống
Demobilise (động từ): giải ngũ, xuất ngũ.
- The army began to demobilise soldiers after the war. (Quân đội bắt đầu giải ngũ binh lính sau chiến tranh.)
Demobilisation (danh từ, biến thể chính tả): Cũng có thể viết là "demobilization" (tiếng Anh Mỹ).
- The demobilization process was slow but orderly. (Quá trình giải ngũ diễn ra chậm nhưng có trật tự.)
Mobilisation (danh từ): sự huy động (trái nghĩa).
- Mobilisation of troops was necessary before the battle. (Việc huy động quân đội là cần thiết trước trận chiến.)
Từ đồng nghĩa
Disbandment: sự giải tán (quân đội, nhóm).
- The disbandment of the regiment was completed in a week. (Việc giải tán trung đoàn đã hoàn tất trong một tuần.)
Discharge: sự cho xuất ngũ, giải ngũ.
- The soldiers received their discharge papers. (Các binh sĩ đã nhận được giấy xuất ngũ của họ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Stand down: rời khỏi vị trí, xuất ngũ (thường dùng trong quân đội).
- The troops were ordered to stand down after the peace treaty. (Quân đội được lệnh xuất ngũ sau hiệp ước hòa bình.)
Wind down: giảm dần, kết thúc (hoạt động quân sự).
- The government decided to wind down military operations. (Chính phủ quyết định kết thúc dần các hoạt động quân sự.)
Thành ngữ liên quan
- Beat swords into ploughshares: chuyển từ chiến tranh sang hòa bình (thành ngữ Kinh Thánh, gần nghĩa với demobilisation).
- After the war, the country focused on beating swords into ploughshares through demobilisation. (Sau chiến tranh, đất nước tập trung vào việc chuyển đổi từ chiến tranh sang hòa bình thông qua giải ngũ.)