demobilization

/'di:,moubilai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
demobilization

The soldier's demobilization ceremony was held at the base.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự giải ngũ; sự phục viên: Hành động chính thức cho quân nhân rời khỏi quân ngũ trở về đời sống dân sự sau khi chiến tranh kết thúc hoặc sau khi hoàn thành nghĩa vụ quân sự. Đây quá trình chuyển đổi từ trạng thái chiến tranh sang hòa bình.
    • Sự ngừng hoạt động (của các cơ sở, nhà máy phục vụ chiến tranh): Hành động chấm dứt hoạt động hoặc chuyển đổi mục đích của các nhà máy, cơ sở sản xuất từ phục vụ mục đích quân sự sang mục đích dân sự.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government announced the demobilization of thousands of soldiers after the peace treaty was signed. (Chính phủ thông báo việc giải ngũ hàng ngàn binh sĩ sau khi hiệp ước hòa bình được ký kết.)
    • The demobilization of the factory meant it would start producing consumer goods instead of weapons. (Việc ngừng hoạt động của nhà máy có nghĩa sẽ bắt đầu sản xuất hàng tiêu dùng thay vì khí.)
    • A successful demobilization plan is crucial for reintegrating veterans into society. (Một kế hoạch phục viên thành công rất quan trọng để tái hòa nhập các cựu chiến binh vào xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orderly demobilization": Sự giải ngũ trật tự, được tổ chức bài bản.

    • The army focused on an orderly demobilization to prevent social instability. (Quân đội tập trung vào việc giải ngũ trật tự để ngăn ngừa bất ổn xã hội.)
  • "Economic demobilization": Sự chuyển đổi nền kinh tế từ thời chiến sang thời bình.

    • The country faced challenges during its economic demobilization after the war. (Đất nước đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình chuyển đổi kinh tế sau chiến tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Demobilize (Động từ): Giải ngũ, cho phục viên; ngừng hoạt động (cơ sở quân sự).

    • The government plans to demobilize 50,000 troops this year. (Chính phủ dự định giải ngũ 50.000 quân nhân trong năm nay.)
  • Demob (Danh từ/Động từ, cách nói thân mật, viết tắt của "demobilization/demobilize"): Giải ngũ.

    • He got his demob papers in 1946. (Anh ấy nhận được giấy giải ngũ vào năm 1946.)
  • Remobilization (Danh từ): Sự động viên trở lại, sự huy động lại (quân đội, nguồn lực).

Từ đồng nghĩa
  • Discharge (Danh từ/Động từ): Xuất ngũ, giải ngũ (nhấn mạnh việc chính thức cho ra khỏi quân đội).
  • Muster out (Cụm động từ): Giải ngũ (thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc quân sự Mỹ).
Từ trái nghĩa
  • Mobilization (Danh từ): Sự động viên, sự huy động (quân đội, nguồn lực cho chiến tranh).
  • Conscription (Danh từ): Nghĩa vụ quân sự, sự nhập ngũ.
demobilization

The soldier's demobilization ceremony was held at the base.

danh từ
  1. sự giải ngũ; sự phục viên