democratic party

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ (Proper Noun):
    • Đảng Dân chủ: Tên của một trong hai đảng chính trị lớn lâu đời nhất tại Hoa Kỳ. Đảng này thường được liên kết với các chính sách tự do xã hội can thiệp kinh tế của chính phủmức độ nhất định.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Democratic Party held its national convention. (Đảng Dân chủ đã tổ chức đại hội toàn quốc của mình.)
    • She has been a member of the Democratic Party for twenty years. ( ấy đã là thành viên của Đảng Dân chủ được hai mươi năm.)
    • The candidate is running for office under the banner of the Democratic Party. (Ứng viên đang tranh cử dưới ngọn cờ của Đảng Dân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Democratic Party platform": cương lĩnh của Đảng Dân chủ, chỉ tập hợp các chính sách nguyên tắc chính thức của đảng.

    • The Democratic Party platform emphasizes healthcare reform. (Cương lĩnh của Đảng Dân chủ nhấn mạnh cải cách hệ thống y tế.)
  • "Democratic Party leadership": lãnh đạo Đảng Dân chủ.

    • The Democratic Party leadership met to discuss the strategy. (Lãnh đạo Đảng Dân chủ đã họp để thảo luận về chiến lược.)
Biến thể từ gần giống
  • Democrat (n): Đảng viên Đảng Dân chủ, người ủng hộ Đảng Dân chủ.

    • He is a loyal Democrat. (Anh ấy một đảng viên Đảng Dân chủ trung thành.)
  • Democratic (adj): (thuộc về) dân chủ. Lưu ý: Tính từ chung "democratic" (viết thường) khác với tên riêng "Democratic" trong "Democratic Party".

    • a democratic society (một xã hội dân chủ)
Từ đồng nghĩa
  • The Democrats: (cách gọi thông tục) Đảng Dân chủ, những người thuộc Đảng Dân chủ.
    • The Democrats control the Senate. (Đảng Dân chủ kiểm soát Thượng viện.)
Thành ngữ liên quan
  • "Donkey": Biểu tượng truyền thống của Đảng Dân chủ Hoa Kỳ.
    • The donkey has been associated with the Democratic Party since the 19th century. (Con lừa đã được liên kết với Đảng Dân chủ từ thế kỷ 19.)
Noun
  1. Đảng dân chủ

Từ đồng nghĩa