democratize

/di'mɔkrətaiz/
Học thuật
Thân thiện
democratize

The company aims to democratize access to advanced technology.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Dân chủ hóa: Hành động làm cho một hệ thống, tổ chức, quy trình hoặc công nghệ trở nên dễ tiếp cận hơn, sự tham gia rộng rãi hơn của mọi người, hoặc phân phối quyền lực cơ hội một cách công bằng hơn. thường liên quan đến việc loại bỏ các rào cản độc quyền hoặc đặc quyền.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • The new law aims to democratize access to higher education. (Luật mới nhằm dân chủ hóa việc tiếp cận giáo dục đại học.)
    • The internet has helped democratize information, allowing anyone to publish their ideas. (Internet đã giúp dân chủ hóa thông tin, cho phép bất kỳ ai cũng có thể công bố ý tưởng của mình.)
    • The company's goal is to democratize financial services for people in rural areas. (Mục tiêu của công ty dân chủ hóa các dịch vụ tài chính cho người dânvùng nông thôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to democratize decision-making": dân chủ hóa quá trình ra quyết định, tức là mở rộng sự tham gia của nhiều người hơn vào việc đưa ra các quyết định quan trọng.
    • The manager wants to democratize decision-making by involving all team members in key discussions. (Người quản lý muốn dân chủ hóa quá trình ra quyết định bằng cách cho tất cả thành viên nhóm tham gia vào các cuộc thảo luận quan trọng.)
  • "to democratize technology": làm cho công nghệ trở nên phổ biến, giá cả phải chăng dễ sử dụng cho đại chúng.
    • Affordable smartphones have played a key role in democratizing technology. (Điện thoại thông minh giá rẻ đã đóng vai trò then chốt trong việc dân chủ hóa công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Democratization (danh từ): sự dân chủ hóa.
    • The democratization of knowledge is a positive trend. (Sự dân chủ hóa tri thức một xu hướng tích cực.)
  • Democratic (tính từ): (thuộc về) dân chủ.
    • They live in a democratic country. (Họ sốngmột quốc gia dân chủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Popularize: phổ biến hóa, làm cho phổ biến.
  • Decentralize: phân quyền, phân cấp.
  • Equalize: làm cho công bằng, san bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến nào.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến nào.)

democratize

The company aims to democratize access to advanced technology.

ngoại động từ
  1. dân chủ hoá

Từ có nhắc đến "democratize"