democritus

Học thuật
Thân thiện
democritus

Democritus teaches his students about atoms in a garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng (Proper Noun):
    • Tên một nhà triết học Hy Lạp cổ đại: Democritus một triết gia người Hy Lạp, sống vào khoảng năm 460-370 trước Công nguyên. Ông nổi tiếng với việc phát triển học thuyết nguyên tử, cho rằng mọi vật chất đều được cấu tạo từ những hạt vật chất nhỏ nhất, không thể phân chia được, gọi là "nguyên tử" (atomos).
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The atomic theory was first proposed by Democritus in ancient Greece. (Thuyết nguyên tử lần đầu tiên được đề xuất bởi Democritus ở Hy Lạp cổ đại.)
    • Along with his teacher Leucippus, Democritus is considered the father of atomism. (Cùng với người thầy Leucippus của mình, Democritus được coi cha đẻ của thuyết nguyên tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The philosophy of Democritus": Học thuyết/tư tưởng triết học của Democritus.

    • The philosophy of Democritus emphasized materialism and determinism. (Triết học của Democritus nhấn mạnh chủ nghĩa duy vật thuyết quyết định.)
  • "Democritean" (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến Democritus hoặc học thuyết của ông.

    • His Democritean worldview sees the universe as a mechanical system of atoms. (Thế giới quan kiểu Democritus của ông ấy nhìn vũ trụ như một hệ thống học của các nguyên tử.)
Biến thể từ gần giống
  • Atomism (n): Thuyết nguyên tử, học thuyết triết học cho rằng thế giới được tạo thành từ những đơn vị vật chất nhỏ nhất không thể phân chia.

    • Ancient Greek atomism was pioneered by Democritus. (Thuyết nguyên tử Hy Lạp cổ đại được Democritus tiên phong.)
  • Materialist (n/adj): (Người theo) chủ nghĩa duy vật, tin rằng vật chất thực tại cơ bản duy nhất.

    • Democritus was an early materialist philosopher. (Democritus một nhà triết học duy vật thời kỳ đầu.)
Từ đồng nghĩa
  • The Laughing Philosopher: Triết gia hay cười (biệt danh của Democritus, ông thường nhìn đời bằng thái độ hài hước, trái ngược với Heraclitus - triết gia hay khóc).
  • Pre-Socratic philosopher: Nhà triết học tiền Socrates (chỉ các triết gia Hy Lạp hoạt động trước hoặc cùng thời với Socrates).
Thành ngữ liên quan
  • "To laugh like Democritus": Cười như Democritus, ý chỉ cười một cách khôn ngoan phần châm biếm trước những sự điên rồ của thế gian.
    • He observed the political circus and could only laugh like Democritus. (Ông ấy quan sát màn xiếc chính trị chỉ có thể cười một cách khôn ngoan như Democritus thôi.)
democritus

Democritus teaches his students about atoms in a garden.

Noun
  1. nhà triết học Hy Lạp, người phát triển thuyết nguyên tử, năm 460-370 trước công nguyên

Từ đồng nghĩa