demogorgon

Học thuật
Thân thiện
demogorgon

A hero confronts the demogorgon in a dark cavern.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Danh từ riêng):
    • (Thần thoại Hy Lạp) Một vị thần huyền bí đáng sợ của thế giới ngầm: "Demogorgon" tên của một vị thần nguyên thủy đầy quyền năng trong thần thoại, thường được coi chúa tể của các linh hồn sức mạnh ngầm, nguồn gốc của mọi thần linh khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ancient texts, Demogorgon was a name too sacred and terrible to be spoken aloud. (Trong các văn bản cổ, Demogorgon một cái tên quá thiêng liêng kinh khủng đến mức không thể nói ra thành tiếng.)
    • The poet invoked the power of Demogorgon in his epic. (Nhà thơ đã cầu khấn sức mạnh của Demogorgon trong bản trường ca của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the dread Demogorgon": Demogorgon đáng sợ.

    • The heroes trembled before the dread Demogorgon. (Các anh hùng run rẩy trước Demogorgon đáng sợ.)
  • "invoke Demogorgon": triệu hồi/kêu gọi Demogorgon.

    • Only a fool would dare to invoke Demogorgon. (Chỉ kẻ ngốc mới dám triệu hồi Demogorgon.)
Biến thể từ gần giống
  • Demogorgonic (adj): thuộc về Demogorgon, tính chất của Demogorgon.
    • The demogorgonic presence filled the cavern with dread. (Sự hiện diện mang tính Demogorgon khiến hang động tràn ngập nỗi kinh sợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Primordial deity: vị thần nguyên thủy.
  • Infernal god: vị thần của địa ngục/thế giới ngầm.
Lưu ý về cách dùng
  • "Demogorgon" một danh từ riêng, luôn viết hoa chữ cái đầu.
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn học, thần thoại hoặc các tác phẩm giả tưởng lấy cảm hứng từ thần thoại. Trong tiếng Việt, thường giữ nguyên dạng "Demogorgon" giải thích nghĩa, ít khi được dịch sang một tên tiếng Việt cụ thể.
demogorgon

A hero confronts the demogorgon in a dark cavern.

Noun
  1. (truyền thuyết Hy Lạp)vị thần huyền bí đáng sợ của trần thế

Từ đồng nghĩa