demographist
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà nhân khẩu học: Một nhà khoa học chuyên nghiên cứu về sự phát triển, cấu trúc, mật độ và các số liệu thống kê quan trọng (như sinh, tử, di cư) của dân số.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The demographist presented a report on urban migration trends. (Nhà nhân khẩu học đã trình bày một báo cáo về xu hướng di cư đô thị.)
- As a demographist, she analyzes census data to predict future population changes. (Là một nhà nhân khẩu học, cô ấy phân tích dữ liệu điều tra dân số để dự đoán những thay đổi dân số trong tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lead demographist": nhà nhân khẩu học trưởng, người đứng đầu một nhóm nghiên cứu.
- The lead demographist at the institute published a groundbreaking study. (Nhà nhân khẩu học trưởng tại viện nghiên cứu đã công bố một nghiên cứu đột phá.)
"Political demographist": nhà nhân khẩu học chính trị, chuyên phân tích tác động của các yếu tố dân số lên chính trị.
- The political demographist explained how population aging affects voting patterns. (Nhà nhân khẩu học chính trị đã giải thích cách già hóa dân số ảnh hưởng đến các mô hình bầu cử.)
Biến thể và từ gần giống
Demographer (n): nhà nhân khẩu học (từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "demographist").
- Demographers are concerned with population distribution. (Các nhà nhân khẩu học quan tâm đến sự phân bố dân số.)
Demographic (adj): thuộc về nhân khẩu học.
- They collected demographic information like age and income. (Họ đã thu thập thông tin nhân khẩu học như tuổi tác và thu nhập.)
Demographics (n): các đặc điểm nhân khẩu học của một nhóm người.
- The product is targeted at specific demographics. (Sản phẩm nhắm mục tiêu đến các nhóm nhân khẩu học cụ thể.)
Từ đồng nghĩa
- Demographer: nhà nhân khẩu học.
- Population scientist: nhà khoa học nghiên cứu dân số.
- Statistician: nhà thống kê (nghĩa rộng hơn, có thể không chỉ tập trung vào dân số).
Noun
- nhà nghiên cứu số liệu thống kê dân số