demography
/di:'mɔgrəfi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhân khẩu học: Môn khoa học nghiên cứu về cấu trúc và sự biến động của dân số, bao gồm các yếu tố như quy mô, mật độ, phân bố, thành phần (tuổi, giới tính), và các xu hướng thay đổi (sinh, tử, di cư).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The government uses demography to plan for schools and hospitals. (Chính phủ sử dụng nhân khẩu học để lập kế hoạch xây dựng trường học và bệnh viện.)
- Demography shows that our population is aging rapidly. (Nhân khẩu học cho thấy dân số của chúng ta đang già hóa một cách nhanh chóng.)
- She is studying demography at university. (Cô ấy đang học ngành nhân khẩu học ở trường đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The demography of a region": Cơ cấu dân số của một khu vực.
- The demography of this city has changed significantly due to immigration. (Cơ cấu dân số của thành phố này đã thay đổi đáng kể do làn sóng nhập cư.)
"Demographic data/trends": Dữ liệu/xu hướng nhân khẩu học.
- Marketing strategies are often based on detailed demographic data. (Các chiến lược tiếp thị thường dựa trên dữ liệu nhân khẩu học chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Demographer (n): Nhà nhân khẩu học (chuyên gia nghiên cứu về nhân khẩu học).
- Demographers predict a population decline in the next decade. (Các nhà nhân khẩu học dự đoán sự suy giảm dân số trong thập kỷ tới.)
Demographic (adj): (Thuộc về) nhân khẩu học.
- We need to consider the demographic changes in our policy. (Chúng ta cần xem xét những thay đổi về nhân khẩu học trong chính sách của mình.)
- Demographic (n): Nhóm dân cư có đặc điểm chung (ví dụ: cùng độ tuổi, thu nhập).
- This product is targeted at the young urban demographic. (Sản phẩm này nhắm đến nhóm dân cư trẻ, thành thị.)
Từ đồng nghĩa
- Population studies: Nghiên cứu dân số.
- Population science: Khoa học dân số.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, không có thành ngữ phổ biến nào)
danh từ
- nhân khẩu học