demolishment
/di'mɔliʃmənt/ Cách viết khác : (demolition) /,demə'liʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự phá hủy, sự phá đổ: Hành động phá hủy hoàn toàn một tòa nhà, công trình kiến trúc hoặc một cấu trúc nào đó.
- Sự đánh đổ, sự tiêu diệt: Hành động làm cho một hệ thống, tổ chức, lý thuyết hoặc niềm tin không còn tồn tại hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The demolishment of the old factory took three weeks. (Việc phá hủy nhà máy cũ mất ba tuần.)
- The policy led to the complete demolishment of the traditional economic model. (Chính sách đã dẫn đến sự đánh đổ hoàn toàn mô hình kinh tế truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be slated for demolishment": được lên kế hoạch để phá hủy.
- The unsafe building is slated for demolishment next month. (Tòa nhà không an toàn được lên kế hoạch phá hủy vào tháng tới.)
Biến thể và từ gần giống
- Demolition (n): (từ đồng nghĩa phổ biến hơn) sự phá hủy, sự phá dỡ.
- The demolition crew arrived early. (Đội phá dỡ đã đến từ sớm.)
- Demolish (v): phá hủy, đánh đổ.
- They plan to demolish the bridge. (Họ dự định phá hủy cây cầu.)
Từ đồng nghĩa
- Destruction: sự tàn phá, hủy diệt.
- Razing: sự san bằng, phá hủy.
- Wrecking: sự phá hủy, đập nát.
Lưu ý
- "Demolishment" là một danh từ ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa "demolition". Trong hầu hết các ngữ cảnh, "demolition" được ưu tiên sử dụng.
danh từ
- sự phá huỷ; sự đánh đổ