demonetisation

demonetisation

The government announced the demonetisation of the old banknotes.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự hủy bỏ tư cách đấu thầu hợp pháp: "demonetisation" chỉ hành động chính thức tước bỏ tư cách tiền tệ hợp pháp của một loại tiền tệ ( dụ: tiền giấy, tiền kim loại) hoặc hàng hóa ( dụ: vàng, bạc). Điều này có nghĩa loại tiền hoặc hàng hóa đó không còn được chấp nhận để thanh toán nợ nần hoặc mua bán trong nền kinh tế nữa.
    • Quá trình rút tiền khỏi lưu thông: "demonetisation" cũng đề cập đến quá trình một chính phủ quyết định rút một mệnh giá tiền tệ cụ thể ra khỏi lưu thông, thường thay thế bằng tiền mới hoặc nhằm mục đích chống tham nhũng, trốn thuế hoặc tiền giả.
dụ sử dụng
  • (Việc hủy bỏ tư cách đấu thầu hợp pháp của các tờ tiền mệnh giá cao do chính phủ thực hiện đã gây ra sự hỗn loạn trên diện rộng.)
  • (Sự hủy bỏ tư cách đấu thầu hợp pháp thường được sử dụng để chống tiền đen tiền giả.)
  • (Việc hủy bỏ tư cách đấu thầu hợp pháp của vàng một cải cách kinh tế lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo demonetisation": trải qua quá trình hủy bỏ tư cách đấu thầu hợp pháp.
    • The economy underwent a massive demonetisation in 2016. (Nền kinh tế đã trải qua một cuộc hủy bỏ tư cách đấu thầu hợp pháp lớn vào năm 2016.)
  • "demonetisation policy": chính sách hủy bỏ tư cách đấu thầu hợp pháp.
    • The demonetisation policy aimed to curb corruption and tax evasion. (Chính sách hủy bỏ tư cách đấu thầu hợp pháp nhằm hạn chế tham nhũng trốn thuế.)
Biến thể từ gần giống
  • Demonetise (động từ): hủy bỏ tư cách đấu thầu hợp pháp.
    • The central bank decided to demonetise the old banknotes. (Ngân hàng trung ương quyết định hủy bỏ tư cách đấu thầu hợp pháp của các tờ tiền .)
  • Demonetisation (danh từ): dạng chính tả thay thế, thường dùng trong tiếng Anh Anh.
    • The demonetisation of the currency was a controversial move. (Việc hủy bỏ tư cách đấu thầu hợp pháp của đồng tiền này một động thái gây tranh cãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Invalidation: sự làm mất hiệu lực (mang nghĩa rộng hơn).
  • Withdrawal: sự rút lui, sự thu hồi (thường dùng cho tiền tệ).
  • Cancellation: sự hủy bỏ (có thể dùng trong ngữ cảnh chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Demonetise away: hủy bỏ tư cách đấu thầu hợp pháp để loại bỏ.
    • The government demonetised away the old notes to introduce a new currency. (Chính phủ đã hủy bỏ tư cách đấu thầu hợp pháp của các tờ tiền để đưa ra một loại tiền tệ mới.)
Thành ngữ liên quan
  • To demonetise the economy: hủy bỏ tư cách đấu thầu hợp pháp của nền kinh tế (một cụm từ dùng trong bối cảnh chính sách).
    • The move to demonetise the economy was aimed at digitalisation. (Động thái hủy bỏ tư cách đấu thầu hợp pháp của nền kinh tế nhằm thúc đẩy số hóa.)
  • Demonetisation shock: sốc hủy bỏ tư cách đấu thầu hợp pháp (ám chỉ tác động bất ngờ mạnh mẽ của chính sách này).
    • The demonetisation shock led to long queues at banks. ( sốc hủy bỏ tư cách đấu thầu hợp pháp đã dẫn đến những hàng dài tại ngân hàng.)