demonisation

Học thuật
Thân thiện
demonisation

The politician warned against the demonisation of opposing groups.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự miêu tả (ai/cái ) như ma quỷ, sự quỷ hóa: Hành động hoặc quá trình miêu tả một người, một nhóm người hoặc một thứ đó một cách cực kỳ tiêu cực, như thể họ hoàn toàn xấu xa, độc ác hoặc đáng sợ như ma quỷ. Đây thường một công cụ trong tuyên truyền hoặc tranh luận để khiến đối phương trở nên không thể chấp nhận được.
    • Sự bôi nhọ, sự vẽ thành ác quỷ: Hành động gán ghép những đặc điểm cực kỳ xấu xa, phi nhân tính cho một đối tượng, thường dẫn đến sự thù địch loại trừ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The demonisation of political opponents is a dangerous tactic. (Việc quỷ hóa các đối thủ chính trị một chiến thuật nguy hiểm.)
    • Media demonisation of the minority group led to increased prejudice. (Sự miêu tả nhóm thiểu số như ác quỷ trên truyền thông đã dẫn đến định kiến gia tăng.)
    • We must avoid the demonisation of entire cultures we do not understand. (Chúng ta phải tránh việc vẽ cả một nền văn hóa ta không hiểu thành ác quỷ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The process of demonisation": Quá trình quỷ hóa.

    • The conflict was fueled by the gradual process of demonisation on both sides. (Xung đột được tiếp thêm sức mạnh bởi quá trình quỷ hóa dần dần từ cả hai phía.)
  • "To engage in demonisation": Tham gia vào việc quỷ hóa/bôi nhọ.

    • Politicians who engage in demonisation undermine civil discourse. (Các chính trị gia tham gia vào việc quỷ hóa đối thủ đang làm suy yếu sự tranh luận dân sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Demonize (Động từ, Mỹ: demonize, Anh: demonise): Quỷ hóa, miêu tả như ma quỷ.

    • It is wrong to demonize people based on their religion. (Thật sai lầm khi quỷ hóa người ta dựa trên tôn giáo của họ.)
  • Demon (Danh từ): Con quỷ, ác quỷ.

  • Demonic (Tính từ): Như quỷ, thuộc về quỷ.
Từ đồng nghĩa
  • Vilification: Sự phỉ báng, sự bôi nhọ.
  • Defamation: Sự phỉ báng, vu khống (nặng về danh dự).
  • Stigmatization: Sự kỳ thị, gán nhãn tiêu cực.
Từ trái nghĩa
  • Idealization: Sự lý tưởng hóa.
  • Glorification: Sự tôn vinh, ca ngợi.
  • Humanization: Sự nhân hóa, làm cho có vẻ con người hơn.
Lưu ý sử dụng
  • Demonisation thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội, truyền thông hoặc tâm lý học để chỉ một hiện tượng xã hội tiêu cực. nhấn mạnh việc tước bỏ tính người phẩm giá của đối tượng bị nhắm đến.
  • Từ này khác với việc chỉ trích hợp . Demonisation hàm ý sự phóng đại, xuyên tạc phủ nhận mọi khía cạnh tích cực.
demonisation

The politician warned against the demonisation of opposing groups.

Noun
  1. sự ác độc, sự xấu xa
    • the demonization of our enemies
      sự tàn độc của kẻ thù