demonize

/'di:mənaiz/ Cách viết khác : (demonise) /'di:mənaiz/
Học thuật
Thân thiện
demonize

He tried to demonize his political opponent in the speech.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Miêu tả hoặc coi ai đó/cái đó như một con quỷ, một thế lực xấu xa: Hành động gán ghép những đặc điểm cực kỳ tiêu cực, độc ác phi nhân tính cho một người, một nhóm người, một ý tưởng hoặc một thực thể, thường với mục đích tuyên truyền hoặc gây thù ghét.
    • Làm cho có vẻ xấu xa một cách quá đáng: Trình bày một cách méo phóng đại những khía cạnh tiêu cực, khiến đối tượng trở nên đáng sợ đáng lên án một cách phi lý.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Some media outlets tend to demonize their political opponents. (Một số cơ quan truyền thông xu hướng quỷ hóa các đối thủ chính trị của họ.)
    • We should not demonize an entire culture based on the actions of a few. (Chúng ta không nên coi như quỷ dữ cả một nền văn hóa chỉ dựa trên hành động của một vài cá nhân.)
    • The propaganda campaign sought to demonize the rebel group. (Chiến dịch tuyên truyền tìm cách biến thành quỷ nhóm phiến quân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demonize someone/something as...": quỷ hóa ai đó/cái đó như là...
    • He was demonized as a traitor to the nation. (Ông ta bị quỷ hóa như một kẻ phản bội tổ quốc.)
  • "the demonization of...": sự quỷ hóa...
    • The demonization of immigrants is a dangerous political tactic. (Sự quỷ hóa người nhập cư một chiến thuật chính trị nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Demonization (danh từ): sự quỷ hóa, hành động hoặc quá trình biến ai/cái thành đối tượng bị coi quỷ dữ.
    • The demonization of the opposing ideology was complete. (Sự quỷ hóa hệ tư tưởng đối lập đã hoàn tất.)
  • Demonise (động từ): cách viết khác (thường dùng trong tiếng Anh-Anh) của "demonize".
Từ đồng nghĩa
  • Vilify: phỉ báng, nói xấu ác ý.
  • Malign: vu khống, bôi nhọ.
  • Defame: làm mất uy tín, phỉ báng.
Từ trái nghĩa
  • Idealize: lý tưởng hóa.
  • Glorify: tôn vinh, ca ngợi.
  • Humanize: nhân cách hóa, làm cho có vẻ con người hơn (đối lập với việc coi như quỷ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với "demonize". Hành động thường được diễn đạt trực tiếp hoặc thông qua danh từ "demonization").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "demonize").

demonize

He tried to demonize his political opponent in the speech.

ngoại động từ
  1. biến thành quỷ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống