demonology

/,di:mə'nɔlədʤi/
Học thuật
Thân thiện
demonology

Demonology is the study of demons and their nature.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khoa nghiên cứu ma quỷ: Một lĩnh vực nghiên cứu hoặc học thuật tập trung vào việc phân loại, mô tả, tìm hiểu nguồn gốc đặc tính của các thực thể ma quỷ, ác quỷ, hoặc linh hồn độc ác, thường trong bối cảnh tôn giáo, thần thoại hoặc văn hóa dân gian.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His thesis focused on medieval European demonology. (Luận văn của anh ấy tập trung vào khoa nghiên cứu ma quỷ thời Trung Cổchâu Âu.)
    • The book provides a comprehensive overview of Christian demonology. (Cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng quan toàn diện về khoa nghiên cứu ma quỷ trong Kitô giáo.)
    • She has a deep interest in the demonology of various ancient cultures. ( ấy mối quan tâm sâu sắc đến khoa nghiên cứu ma quỷ của các nền văn hóa cổ đại khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Academic demonology": Khoa nghiên cứu ma quỷ mang tính học thuật, được nghiên cứu như một bộ môn lịch sử tôn giáo hoặc nhân học.

    • He approaches the subject from the perspective of academic demonology. (Anh ấy tiếp cận chủ đề từ góc độ của khoa nghiên cứu ma quỷ học thuật.)
  • "Comparative demonology": Nghiên cứu so sánh các hệ thống ma quỷ giữa các tôn giáo hoặc nền văn hóa khác nhau.

    • Comparative demonology reveals fascinating similarities across cultures. (Khoa nghiên cứu ma quỷ so sánh tiết lộ những điểm tương đồng thú vị xuyên suốt các nền văn hóa.)
Biến thể từ gần giống
  • Demonological (adj): (thuộc về) khoa nghiên cứu ma quỷ.

    • The text contains many demonological classifications. (Văn bản chứa đựng nhiều sự phân loại thuộc về khoa nghiên cứu ma quỷ.)
  • Demonologist (n): Nhà nghiên cứu ma quỷ, chuyên gia về khoa nghiên cứu ma quỷ.

    • The demonologist was consulted about the ancient curse. (Nhà nghiên cứu ma quỷ đã được tham vấn về lời nguyền cổ xưa.)
Từ đồng nghĩa
  • Study of demons: Nghiên cứu về ma quỷ/ác quỷ.
  • Diabolology: (Từ hiếm gặp) Khoa nghiên cứu về ma quỷ, đặc biệt Quỷ Satan.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "demonology")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "demonology")

demonology

Demonology is the study of demons and their nature.

danh từ
  1. khoa nghiên cứu ma quỷ