demonstrative of

Học thuật
Thân thiện
demonstrative of

The oath of office is demonstrative of a public official's commitment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Để chứng minh, xác minh, xác nhận: Cụm từ này được dùng để mô tả một điều đó tác dụng như một bằng chứng hoặc minh chứng rõ ràng cho một sự việc, trạng thái hoặc phẩm chất khác. cho thấy mối liên hệ trực tiếp giữa một hành động, sự kiện với một ý nghĩa hoặc kết luận cụ thể.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her generous donation was demonstrative of her commitment to the charity. (Khoản đóng góp hào phóng của ấy để chứng minh cho sự cam kết của với tổ chức từ thiện.)
    • The student's detailed research paper is demonstrative of a deep understanding of the topic. (Bài nghiên cứu chi tiết của sinh viên đó xác nhận một sự hiểu biết sâu sắc về chủ đề.)
    • His calm reaction under pressure was demonstrative of his professional training. (Phản ứng bình tĩnh của anh ấy dưới áp lực đã chứng minh cho sự đào tạo chuyên nghiệp của anh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết học thuật, trang trọng hoặc phân tích để thiết lập mối quan hệ nhân-quả hoặc bằng chứng. nhấn mạnh rằng điều được nói đến không chỉ một dụ đơn thuần còn một minh chứng thuyết phục.
    • The archaeological findings are demonstrative of a highly advanced ancient civilization. (Các phát hiện khảo cổ học minh chứng cho một nền văn minh cổ đại tiên tiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Demonstrate (động từ): chứng minh, biểu lộ.
    • The experiment demonstrates the law of gravity. (Thí nghiệm chứng minh định luật trọng lực.)
  • Demonstration (danh từ): sự chứng minh, cuộc biểu tình.
    • He gave a clear demonstration of the software's features. (Anh ấy đã đưa ra một sự trình diễn rõ ràng về các tính năng của phần mềm.)
  • Demonstrative (tính từ): hay biểu lộ tình cảm, dễ thấy.
    • She is a very demonstrative person who often hugs her friends. ( ấy một người rất hay biểu lộ tình cảm, thường ôm bạn bè.)
Từ đồng nghĩa
  • Indicative of: biểu thị, cho thấy.
  • Evidential of: tính chất chứng cứ.
  • Proof of: bằng chứng của.
  • Suggestive of: gợi ý về.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp cho cụm tính từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ chính xác này)

demonstrative of

The oath of office is demonstrative of a public official's commitment.

Adjective
  1. để chứng minh, xác minh, xác nhận

Từ đồng nghĩa